Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 732 trên 28.365 trận
- Cấm
- 1,0%229 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 57,4% · 244 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 54,9% · 195 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 53,8% · 238 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 57,8% · 173 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 53,1% · 143 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 56,0% · 141 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 44,1% · 143 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,7% · 106 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 56,4% · 266 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 49,8% · 592 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 53,6% · 291 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 54,9% · 184 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 53,4% · 234 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,7% · 376 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,9% · 234 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 66,7% · 33 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,7% · 367 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 48,0% · 379 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 52,8% · 373 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,9% · 451 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 55,7% · 246 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 49,3% · 201 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 54,3% · 258 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,5% · 299 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,9% · 729 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 56,4% · 477 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 49,5% · 531 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 51,8% · 689 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,9% · 341 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 56,0% · 411 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 54,6% · 784 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,3% · 150 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 50,7% · 298 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 46,2% · 459 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 54,7% · 623 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 50,3% · 622 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 53,0% · 198 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 53,3% · 274 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 45,5% · 209 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,3% · 433 trận
- Nautilus8 trận—SoloQ: 51,7% · 381 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 55,1% · 272 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.629 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%126 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,4%G130 trận trên 7.176
- 0,6%G243 trận trên 7.176
- 1,1%G3+31 trận trên 2.850
- Blitzcrank5 loạt
- Leona2 loạt
- Lulu2 loạt

