Hồ sơ tướng · Jungle

Briar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Briar với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 149 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 264 trên 28.321 trận
Cấm
1,7%393 lượt cấm trên 23.071 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,1% từ 38,5% đến 49,9% trên 204 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 387.203 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 17.625
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 24.887
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 2.466
17%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: The Collector, Profane Hydra, Lord Dominik's Regards (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng+240 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng+346 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng650 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng44% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 520 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 590 trận
Jungle1 tướng
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.611 trận
Mid1 tướng
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.154 trận
ADC3 tướng
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.297 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.008 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.386 trận
Support1 tướng
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.342 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%22.981 lượt chọn trên 1.839.586cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%129 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G132 trận trên 7.162
  • 0,6%G241 trận trên 7.164
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.847
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.