Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,2%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
19,9%được chọn trong 580 trên 2.915 trận
Cấm
17,3%369 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 17,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,0% từ 48,3% đến 55,7% trên 500 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    4,5%
    8,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần93% · 22.532
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 18.395
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.475
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,9% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+9,4 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,8% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+2,0 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,6% · kỳ vọng 50,7% · 45 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Syndra49,0% · kỳ vọng 48,4% · 96 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir66,7% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+13,1 điểmSoloQ +2,9
Jinx61,1% · kỳ vọng 51,3% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ -2,9
Jhin54,3% · kỳ vọng 47,2% · 35 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Ashe48,6% · kỳ vọng 47,2% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ +5,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,8% · kỳ vọng 49,1% · 51 trận+11,7 điểmSoloQ -0,4
Leona64,9% · kỳ vọng 58,5% · 37 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,3% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+10,7 điểmSoloQ -1,8
K'Sante48,7% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ -6,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana55,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma50,0% · kỳ vọng 46,0% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Lulu52,2% · kỳ vọng 49,7% · 46 trận+2,5 điểmSoloQ -2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa34 trận
    55,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,9% · 664 trận
  • Ornn33 trận
    42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 627 trận
  • Gnar29 trận
    —SoloQ: 53,5% · 443 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 433 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 700 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong65 trận
    53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.001 trận
  • Jarvan IV39 trận
    48,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 772 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 52,1% · 265 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.064 trận
  • Shyvana22 trận
    —SoloQ: 51,1% · 661 trận
Mid18 tướng
  • Syndra96 trận
    49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.543 trận
  • Ahri45 trận
    55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.127 trận
  • Hwei32 trận
    40,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,3% · 606 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 48,0% · 500 trận
  • Locke26 trận
    —SoloQ: 46,6% · 942 trận
ADC16 tướng
  • Yunara60 trận
    35,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.849 trận
  • Caitlyn41 trận
    51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.323 trận
  • Ezreal38 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.237 trận
  • Ashe37 trận
    48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 702 trận
  • Jinx36 trận
    61,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.074 trận
Support16 tướng
  • Lulu65 trận
    43,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.461 trận
  • Nautilus51 trận
    60,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.196 trận
  • Karma47 trận
    57,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 834 trận
  • Leona37 trận
    64,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 929 trận
  • Seraphine35 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 719 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%21.203 lượt chọn trên 466.479cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,5%368 lượt chọn trên 4.328cấm 17,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 24,1%G1197 trận trên 817
  • 15,5%G2127 trận trên 817
  • 9,3%G3+33 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.