Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,3%được chọn trong 2.659 trên 18.641 trận
- Cấm
- 18,6%3.293 lượt cấm trên 17.685 trận, so với 12,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm218 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 12,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante125 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.676 trận
- Sion112 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 538 trận
- Renekton111 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
- Ambessa99 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.154 trận
- Ornn96 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 317 trận
- Malphite88 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.093 trận
- Aatrox86 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.131 trận
- Yone86 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.732 trận
- Mordekaiser73 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 537 trận
- Nasus70 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 692 trận
- Dr. Mundo69 trận47,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 561 trận
- Gnar67 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 866 trận
- Olaf67 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 995 trận
- Jax66 trận53,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.348 trận
- Zaahen63 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 536 trận
- Jayce55 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.045 trận
- Camille54 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 915 trận
- Fiora35 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.067 trận
- Irelia31 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.045 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 45,0% · 1.270 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,3% · 923 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,3% · 923 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,0% · 2.045 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 2.045 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.093 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.093 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,3% · 923 trận
- Lee Sin264 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 4.815 trận
- Wukong194 trận51,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 975 trận
- Jarvan IV164 trận51,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.233 trận
- Vi145 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.106 trận
- Sylas125 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.811 trận
- Xin Zhao95 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 677 trận
- Lillia82 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 813 trận
- Viego78 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.339 trận
- Nocturne77 trận39,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 55,0% · 402 trận
- Qiyana57 trận47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.997 trận
- Jayce56 trận33,9%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 51,3% · 840 trận
- Cho'Gath55 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 724 trận
- Sejuani55 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 220 trận
- Graves46 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.671 trận
- Naafiri39 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 884 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,5% · 850 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 42,9% · 1.841 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.241 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,5% · 884 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.282 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,5% · 884 trận
- Syndra165 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.535 trận
- Ahri146 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.227 trận
- Akali139 trận45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.647 trận
- Orianna130 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.290 trận
- Xerath127 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.097 trận
- Hwei114 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.010 trận
- Locke101 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 43,7% · 1.642 trận
- Sylas101 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.776 trận
- Yone101 trận50,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.062 trận
- Aurora84 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 808 trận
- Galio68 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.323 trận
- LeBlanc68 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.121 trận
- Lissandra65 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 861 trận
- Ryze55 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,0% · 790 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.102 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 47,9% · 929 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.323 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.029 trận
- Yunara224 trận48,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.527 trận
- Jhin219 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.380 trận
- Caitlyn200 trận45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.181 trận
- Ezreal173 trận56,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.593 trận
- Kai'Sa168 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 4.030 trận
- Jinx166 trận45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.551 trận
- Lucian139 trận44,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.691 trận
- Xayah118 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.350 trận
- Ashe107 trận43,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 761 trận
- Aphelios91 trận53,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.821 trận
- Tristana88 trận53,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,6% · 2.209 trận
- Sivir83 trận49,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 629 trận
- Zeri77 trận49,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.444 trận
- Miss Fortune75 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 796 trận
- Varus54 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 478 trận
- Kalista41 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.073 trận
- Lulu218 trận60,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.424 trận
- Nautilus216 trận54,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.575 trận
- Leona183 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.551 trận
- Thresh170 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,4% · 3.186 trận
- Braum145 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.129 trận
- Blitzcrank129 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.963 trận
- Seraphine118 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 718 trận
- Milio110 trận43,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,6% · 791 trận
- Karma95 trận44,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.519 trận
- Rakan88 trận44,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.141 trận
- Alistar87 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.613 trận
- Rell81 trận38,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.260 trận
- Yuumi67 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.227 trận
- Bard63 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.609 trận
- Neeko51 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 488 trận
- Pyke36 trận47,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.017 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,9% · 720 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%33.944 lượt chọn trên 632.195cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.427 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

