Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,3%được chọn trong 2.642 trên 18.490 trận
- Cấm
- 18,6%3.262 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 12,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,4%
- SoloQ
- 52,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 12,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox21 trận—SoloQ: 59,2% · 174 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 55,9% · 220 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 54,5% · 347 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 46,4% · 153 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 46,7% · 107 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,0% · 277 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 43,3% · 90 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 58,2% · 335 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Lee Sin33 trận57,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 841 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 57,5% · 266 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 58,9% · 253 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,4% · 332 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 65,7% · 70 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 52,5% · 419 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,1% · 286 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,8% · 207 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,6% · 357 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,0% · 425 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,2% · 377 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 56,8% · 387 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,1% · 397 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 54,8% · 445 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 55,7% · 185 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 57,1% · 168 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 41,5% · 53 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,9% · 121 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 44,4% · 135 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 44,5% · 164 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,0% · 318 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,0% · 318 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 41,7% · 247 trận
- Kai'Sa37 trận59,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 750 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 59,8% · 547 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 49,1% · 511 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 51,8% · 417 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.018 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 58,0% · 100 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 53,4% · 221 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,9% · 571 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 54,0% · 398 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 55,0% · 360 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 56,2% · 137 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 60,2% · 108 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Nautilus31 trận58,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,7% · 474 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 50,4% · 345 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,3% · 302 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 51,0% · 572 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 40,3% · 124 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,4% · 254 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 50,5% · 596 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 45,8% · 365 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 54,8% · 252 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 54,3% · 276 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 60,5% · 124 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 64,5% · 186 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%6.953 lượt chọn trên 650.542cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%194 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

