Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,9%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 2.642 trên 18.490 trận
Cấm
18,6%3.262 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 12,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,4% từ 52,8% đến 62,0% trên 310 trậnSoloQ 52,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,4%
    SoloQ
    52,2%
    Tỉ lệ thắng 57,4% ở nghiệp dư trên 310 trận, so với 52,2% ở soloQ trên 7.285 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,1%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    12,3%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 12,3% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 7.094
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 5.588
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 716
20%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,5% · kỳ vọng 57,0% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank68,8% · kỳ vọng 58,2% · 32 trận+10,5 điểmSoloQ +2,0
Leona61,5% · kỳ vọng 58,2% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ +2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Aatrox21 trận
    —SoloQ: 59,2% · 174 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 55,9% · 220 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 54,5% · 347 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 53,8% · 197 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 53 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin33 trận
    57,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 841 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 45,9% · 133 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 54,0% · 174 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 57,5% · 266 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 58,9% · 253 trận
Mid19 tướng
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 195 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 425 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 56,2% · 377 trận
  • Locke17 trận
    —SoloQ: 56,8% · 387 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 397 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa37 trận
    59,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 750 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 59,8% · 547 trận
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 511 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 51,8% · 417 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.018 trận
Support16 tướng
  • Nautilus31 trận
    58,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,7% · 474 trận
  • Alistar26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 345 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 49,3% · 302 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 572 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 40,3% · 124 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%6.953 lượt chọn trên 650.542cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%194 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,6%G170 trận trên 4.243
  • 1,7%G271 trận trên 4.243
  • 1,9%G3+34 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 70 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.