Hồ sơ tướng · Mid

Viktor

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
39,3%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,5%được chọn trong 1.436 trên 6.991 trận
Cấm
18,8%650 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,1% đến 52,7% trên 1.292 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    3,9%
    9,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,2%
    SoloQ
    13,6%
    Tỉ lệ cấm 17,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 13,6% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần93% · 28.599
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 24.415
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 207 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.008
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,4% · kỳ vọng 53,9% · 41 trận+9,6 điểmSoloQ +2,6
Malphite62,0% · kỳ vọng 56,7% · 50 trận+5,3 điểmSoloQ -2,4
Gnar56,1% · kỳ vọng 52,9% · 66 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Rumble51,4% · kỳ vọng 45,0% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Renekton50,0% · kỳ vọng 47,6% · 50 trận+2,4 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner63,8% · kỳ vọng 54,2% · 58 trận+9,6 điểmSoloQ +0,4
Wukong54,4% · kỳ vọng 50,4% · 195 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Vi53,2% · kỳ vọng 50,0% · 79 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao51,1% · kỳ vọng 50,6% · 94 trận+0,4 điểmSoloQ -2,2
Lee Sin45,5% · kỳ vọng 44,1% · 55 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio64,1% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ +0,9
Orianna53,8% · kỳ vọng 49,4% · 117 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Ahri50,8% · kỳ vọng 49,7% · 118 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana55,3% · kỳ vọng 46,6% · 85 trận+8,7 điểmSoloQ -1,6
Yunara51,5% · kỳ vọng 48,5% · 163 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Sivir58,9% · kỳ vọng 53,5% · 73 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Zeri57,1% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ +1,8
Xayah53,4% · kỳ vọng 50,0% · 73 trận+3,5 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,1% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ +0,5
Lulu55,5% · kỳ vọng 53,4% · 155 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Nautilus49,2% · kỳ vọng 47,2% · 126 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Karma55,6% · kỳ vọng 52,2% · 81 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Braum53,5% · kỳ vọng 51,1% · 86 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,4% · kỳ vọng 48,7% · 143 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Malphite50,9% · kỳ vọng 44,1% · 55 trận+6,9 điểmSoloQ +1,1
Olaf65,2% · kỳ vọng 58,3% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Ambessa54,7% · kỳ vọng 51,2% · 64 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,7% · 76 trận+1,3 điểmSoloQ -4,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 50,1% · 113 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin66,7% · kỳ vọng 56,6% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ -0,2
Vi54,4% · kỳ vọng 50,8% · 79 trận+3,6 điểmSoloQ -1,0
Nocturne54,1% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Skarner48,5% · kỳ vọng 46,6% · 66 trận+1,9 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,1% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+7,2 điểmSoloQ -1,7
Lucian58,8% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+9,4 điểmSoloQ +1,2
Varus65,7% · kỳ vọng 55,7% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ -1,3
Ashe51,7% · kỳ vọng 48,3% · 87 trận+3,5 điểmSoloQ -2,4
Yunara53,7% · kỳ vọng 52,3% · 149 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan60,7% · kỳ vọng 52,5% · 84 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Milio56,3% · kỳ vọng 49,4% · 87 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Braum54,5% · kỳ vọng 49,7% · 112 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
Lulu48,5% · kỳ vọng 47,3% · 134 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,5% · kỳ vọng 53,5% · 123 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn135 trận
    46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 927 trận
  • Sion87 trận
    49,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 586 trận
  • Ambessa81 trận
    44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 796 trận
  • Gnar66 trận
    56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
  • K'Sante64 trận
    48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 594 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong195 trận
    54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.256 trận
  • Jarvan IV121 trận
    50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.135 trận
  • Xin Zhao94 trận
    51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 320 trận
  • Vi79 trận
    53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 512 trận
  • Skarner58 trận
    63,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 348 trận
Mid19 tướng
  • Syndra201 trận
    49,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.247 trận
  • Ahri118 trận
    50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.752 trận
  • Orianna117 trận
    53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 804 trận
  • Hwei96 trận
    45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 790 trận
  • Akali71 trận
    45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.030 trận
ADC19 tướng
  • Yunara163 trận
    51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.526 trận
  • Caitlyn100 trận
    43,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.784 trận
  • Jinx98 trận
    46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.972 trận
  • Tristana85 trận
    55,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.849 trận
  • Kai'Sa74 trận
    48,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.247 trận
Support17 tướng
  • Lulu155 trận
    55,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.316 trận
  • Nautilus126 trận
    49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.811 trận
  • Braum86 trận
    53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.059 trận
  • Seraphine86 trận
    53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 737 trận
  • Rell83 trận
    45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.057 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%27.171 lượt chọn trên 693.486cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,2%962 lượt chọn trên 10.426cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 22,2%G1472 trận trên 2.122
  • 15,5%G2329 trận trên 2.122
  • 13,7%G3+95 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 472 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.