Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.425 trên 18.499 trận
- Cấm
- 11,3%1.982 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 18,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante122 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.489 trận
- Ambessa114 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.738 trận
- Renekton113 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.564 trận
- Malphite110 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.686 trận
- Sion110 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 842 trận
- Ornn88 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 447 trận
- Yone87 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.808 trận
- Jax82 trận63,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.239 trận
- Mordekaiser79 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 693 trận
- Dr. Mundo76 trận42,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,2% · 814 trận
- Aatrox74 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.691 trận
- Olaf73 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.514 trận
- Nasus71 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.094 trận
- Camille63 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.375 trận
- Gnar59 trận37,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.248 trận
- Jayce36 trận69,4%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 55,7% · 3.125 trận
- Fiora35 trận62,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.518 trận
- Irelia34 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.711 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,7% · 1.885 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.482 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,7% · 3.125 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.482 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.482 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.686 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.686 trận
- Lee Sin271 trận53,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 7.039 trận
- Wukong198 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.404 trận
- Jarvan IV176 trận51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,0% · 2.012 trận
- Vi138 trận46,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.690 trận
- Sylas136 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.612 trận
- Xin Zhao100 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.122 trận
- Viego84 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.971 trận
- Nocturne83 trận49,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,4% · 652 trận
- Lillia72 trận37,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Naafiri64 trận37,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.069 trận
- Jayce55 trận52,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.225 trận
- Graves53 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.331 trận
- Cho'Gath44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.090 trận
- Sejuani41 trận63,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 57,9% · 349 trận
- Nidalee40 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.744 trận
- Hecarim38 trận57,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.991 trận
- Kha'Zix37 trận64,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.679 trận
- Elise35 trận62,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.300 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 53,7% · 2.126 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Viktor170 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 3.186 trận
- Ahri145 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.910 trận
- Syndra119 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.462 trận
- Orianna118 trận51,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.519 trận
- Sylas114 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 2.455 trận
- Lissandra93 trận64,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.668 trận
- Akali90 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,4% · 2.002 trận
- LeBlanc78 trận55,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.618 trận
- Galio74 trận60,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.063 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 904 trận
- Locke69 trận58,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.412 trận
- Ryze67 trận49,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 59,9% · 1.035 trận
- Aurora66 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.192 trận
- Vex64 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,8% · 862 trận
- Twisted Fate63 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.138 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.535 trận
- Galio42 trận54,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.063 trận
- Zed36 trận52,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.633 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.739 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.532 trận
- Yunara254 trận55,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.949 trận
- Kai'Sa229 trận50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 6.328 trận
- Caitlyn219 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 3.243 trận
- Ezreal205 trận56,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,9% · 4.034 trận
- Jhin203 trận58,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 6.793 trận
- Jinx162 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.950 trận
- Xayah133 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.186 trận
- Aphelios109 trận49,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,0% · 4.284 trận
- Ashe107 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.152 trận
- Lucian102 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,0% · 2.311 trận
- Tristana97 trận47,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.345 trận
- Sivir77 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,1% · 725 trận
- Varus73 trận56,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,7% · 834 trận
- Miss Fortune68 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.287 trận
- Zeri53 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.163 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.352 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,7% · 969 trận
- Lulu255 trận61,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,1% · 5.560 trận
- Nautilus238 trận48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 4.332 trận
- Blitzcrank218 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.018 trận
- Braum190 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.343 trận
- Leona188 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.345 trận
- Seraphine134 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.173 trận
- Rakan125 trận44,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.138 trận
- Milio97 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,6% · 1.142 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.321 trận
- Rell91 trận47,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.097 trận
- Alistar85 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.753 trận
- Bard73 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.886 trận
- Neeko70 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 865 trận
- Morgana63 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.064 trận
- Yuumi53 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 60,3% · 1.541 trận
- Pyke46 trận65,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.695 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%52.449 lượt chọn trên 632.195cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.585 lượt chọn trên 23.550cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

