Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 2.425 trên 18.499 trận
Cấm
11,3%1.982 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 18,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,7% đến 53,0% trên 2.423 trậnSoloQ 52,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    8,3%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    18,9%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 18,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn78% · 44.939
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu56% · 31.901
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 317 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,4% · kỳ vọng 50,1% · 82 trận+13,3 điểmSoloQ -0,6
Jayce69,4% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+16,5 điểmSoloQ +0,9
Fiora62,9% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+11,3 điểmSoloQ -0,5
Aatrox56,8% · kỳ vọng 50,7% · 74 trận+6,0 điểmSoloQ -1,6
Renekton52,2% · kỳ vọng 51,0% · 113 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,4% · kỳ vọng 51,2% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ +5,5
Elise62,9% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+12,8 điểmSoloQ +0,1
Kha'Zix64,9% · kỳ vọng 53,6% · 37 trận+11,3 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin53,9% · kỳ vọng 52,6% · 271 trận+1,3 điểmSoloQ +1,1
Sylas51,5% · kỳ vọng 50,7% · 136 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,5% · kỳ vọng 53,2% · 93 trận+11,3 điểmSoloQ +0,5
Galio60,8% · kỳ vọng 51,8% · 74 trận+9,0 điểmSoloQ -1,0
Syndra52,9% · kỳ vọng 50,9% · 119 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
LeBlanc55,1% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Zed52,8% · kỳ vọng 44,9% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,1% · kỳ vọng 49,1% · 254 trận+6,0 điểmSoloQ -0,3
Jinx52,5% · kỳ vọng 47,2% · 162 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Jhin58,1% · kỳ vọng 55,4% · 203 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Varus56,2% · kỳ vọng 51,5% · 73 trận+4,7 điểmSoloQ +0,8
Ezreal56,1% · kỳ vọng 55,9% · 205 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,2% · kỳ vọng 53,5% · 255 trận+7,7 điểmSoloQ +1,6
Alistar60,0% · kỳ vọng 50,3% · 85 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Pyke65,2% · kỳ vọng 54,8% · 46 trận+10,4 điểmSoloQ -0,2
Neeko54,3% · kỳ vọng 49,5% · 70 trận+4,8 điểmSoloQ -1,8
Seraphine50,7% · kỳ vọng 49,9% · 134 trận+0,9 điểmSoloQ -3,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,7% · kỳ vọng 50,8% · 104 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Camille61,4% · kỳ vọng 53,5% · 57 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Zaahen59,7% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+7,2 điểmSoloQ +0,9
Renekton54,6% · kỳ vọng 51,6% · 97 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Sion53,1% · kỳ vọng 50,7% · 113 trận+2,4 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,8% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+15,4 điểmSoloQ +2,6
Graves61,9% · kỳ vọng 51,2% · 63 trận+10,7 điểmSoloQ -0,2
Sylas55,9% · kỳ vọng 52,0% · 145 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Elise61,0% · kỳ vọng 52,6% · 41 trận+8,4 điểmSoloQ +0,3
Cho'Gath57,4% · kỳ vọng 52,9% · 68 trận+4,4 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,3% · kỳ vọng 51,4% · 157 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Yone62,3% · kỳ vọng 54,7% · 77 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate59,4% · kỳ vọng 53,0% · 64 trận+6,4 điểmSoloQ -1,9
Xerath59,1% · kỳ vọng 53,0% · 66 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Akali54,1% · kỳ vọng 50,3% · 85 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,0% · kỳ vọng 55,5% · 431 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune57,9% · kỳ vọng 51,7% · 76 trận+6,2 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn56,0% · kỳ vọng 53,5% · 182 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 51,8% · 172 trận+1,1 điểmSoloQ -0,9
Corki55,6% · kỳ vọng 48,8% · 45 trận+6,8 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante122 trận
    54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.489 trận
  • Ambessa114 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.738 trận
  • Renekton113 trận
    52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.564 trận
  • Malphite110 trận
    49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.686 trận
  • Sion110 trận
    50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 842 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin271 trận
    53,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 7.039 trận
  • Wukong198 trận
    45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.404 trận
  • Jarvan IV176 trận
    51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,0% · 2.012 trận
  • Vi138 trận
    46,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.690 trận
  • Sylas136 trận
    51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.612 trận
Mid20 tướng
  • Viktor170 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 3.186 trận
  • Ahri145 trận
    47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.910 trận
  • Syndra119 trận
    52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.462 trận
  • Orianna118 trận
    51,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.519 trận
  • Sylas114 trận
    50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 2.455 trận
ADC17 tướng
  • Yunara254 trận
    55,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.949 trận
  • Kai'Sa229 trận
    50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 6.328 trận
  • Caitlyn219 trận
    48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 3.243 trận
  • Ezreal205 trận
    56,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,9% · 4.034 trận
  • Jhin203 trận
    58,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 6.793 trận
Support16 tướng
  • Lulu255 trận
    61,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,1% · 5.560 trận
  • Nautilus238 trận
    48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 4.332 trận
  • Blitzcrank218 trận
    50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.018 trận
  • Braum190 trận
    47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.343 trận
  • Leona188 trận
    46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.345 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,3%52.449 lượt chọn trên 632.195cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%1.585 lượt chọn trên 23.550cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,1%G1554 trận trên 4.245
  • 10,9%G2461 trận trên 4.245
  • 10,5%G3+190 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 554 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.