Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,6%được chọn trong 604 trên 6.991 trận
- Cấm
- 9,8%340 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 11,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 11,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.529 trận
- Sion40 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.026 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 56,1% · 1.340 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 54,9% · 1.284 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.886 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 54,5% · 1.108 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,9% · 1.544 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 55,5% · 1.695 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 53,5% · 739 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 49,7% · 944 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,3% · 941 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 55,2% · 910 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.234 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.639 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.378 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,6% · 2.213 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 54,3% · 1.346 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.679 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.616 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.679 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.555 trận
- Wukong81 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.117 trận
- Jarvan IV76 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.318 trận
- Vi37 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.006 trận
- Nocturne36 trận63,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,7% · 716 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 673 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 50,1% · 575 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 49,8% · 614 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,8% · 1.516 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.727 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.252 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.397 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,8% · 2.762 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 59,7% · 144 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 56,4% · 179 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.840 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 53,9% · 2.216 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,0% · 2.496 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.516 trận
- Viktor67 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.221 trận
- Syndra59 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.902 trận
- Ahri52 trận63,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.093 trận
- Orianna45 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.054 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.163 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,1% · 1.193 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.098 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,3% · 1.553 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 52,8% · 899 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 52,6% · 2.588 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,2% · 1.506 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 52,6% · 701 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 53,7% · 553 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 55,2% · 377 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,6% · 1.055 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.276 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.942 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.503 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.098 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.849 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.055 trận
- Caitlyn62 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 3.022 trận
- Yunara62 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.427 trận
- Jinx49 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.559 trận
- Tristana40 trận57,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.738 trận
- Xayah38 trận42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.607 trận
- Kai'Sa37 trận64,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 54,0% · 4.075 trận
- Ashe34 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.366 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.313 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 52,8% · 4.541 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 57,9% · 2.692 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.780 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,4% · 966 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.779 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 52,4% · 963 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.920 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.494 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.817 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.419 trận
- Lulu78 trận44,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 4.408 trận
- Nautilus70 trận44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 3.281 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.030 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.279 trận
- Rakan39 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.802 trận
- Rell37 trận64,9%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.862 trận
- Milio32 trận62,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.795 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 54,2% · 2.443 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,9% · 1.400 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,5% · 2.232 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,6% · 2.104 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 52,0% · 923 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.181 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,1% · 3.220 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 52,3% · 940 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,0% · 3.394 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.723 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%50.452 lượt chọn trên 693.488cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%454 lượt chọn trên 10.426cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

