Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.104 trên 18.492 trận
- Cấm
- 19,9%3.485 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,6%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante121 trận57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.299 trận
- Ambessa104 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 948 trận
- Aatrox101 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 820 trận
- Sion99 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 478 trận
- Gnar82 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
- Renekton77 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 800 trận
- Ornn76 trận42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 242 trận
- Malphite75 trận42,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,3% · 811 trận
- Nasus67 trận55,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 544 trận
- Olaf59 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,9% · 844 trận
- Zaahen59 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 435 trận
- Shen57 trận45,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 317 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.334 trận
- Mordekaiser56 trận57,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
- Dr. Mundo46 trận60,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 431 trận
- Camille45 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,0% · 715 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.751 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.077 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 48,3% · 813 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,2% · 788 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.011 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,4% · 871 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.751 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,3% · 811 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.751 trận
- Lee Sin222 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.885 trận
- Wukong176 trận44,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 704 trận
- Sylas132 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.293 trận
- Jarvan IV116 trận48,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 895 trận
- Vi102 trận45,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,8% · 820 trận
- Xin Zhao95 trận61,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 640 trận
- Viego72 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.082 trận
- Lillia71 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
- Graves58 trận62,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.293 trận
- Qiyana55 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.550 trận
- Jayce54 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 708 trận
- Nocturne53 trận56,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 288 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,1% · 605 trận
- Skarner38 trận44,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,3% · 218 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 698 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.478 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 958 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 48,5% · 897 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,5% · 683 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 50,0% · 698 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,0% · 698 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.141 trận
- Viktor162 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.535 trận
- Ahri143 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.006 trận
- Locke103 trận52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.253 trận
- Sylas95 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.225 trận
- Orianna90 trận61,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 955 trận
- LeBlanc77 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 973 trận
- Galio76 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 981 trận
- Xerath75 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 616 trận
- Hwei69 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 765 trận
- Lissandra61 trận52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 808 trận
- Aurora57 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 714 trận
- Ryze57 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 54,7% · 627 trận
- Twisted Fate56 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.653 trận
- Akali53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 996 trận
- Taliyah46 trận60,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 53,3% · 492 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.070 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 757 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,4% · 780 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,5% · 981 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 41,2% · 748 trận
- Caitlyn188 trận47,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.567 trận
- Yunara169 trận50,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.580 trận
- Jhin166 trận54,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.421 trận
- Kai'Sa164 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.144 trận
- Ezreal161 trận52,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.995 trận
- Jinx131 trận46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.818 trận
- Lucian111 trận53,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.367 trận
- Xayah103 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.135 trận
- Aphelios77 trận59,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.239 trận
- Ashe70 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 521 trận
- Tristana69 trận42,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.720 trận
- Miss Fortune65 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 629 trận
- Sivir63 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 420 trận
- Zeri51 trận39,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.197 trận
- Varus44 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 408 trận
- Corki42 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,7% · 572 trận
- Kalista35 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 847 trận
- Lulu198 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.621 trận
- Nautilus181 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.152 trận
- Leona143 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.251 trận
- Braum132 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 943 trận
- Thresh118 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.462 trận
- Seraphine94 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 527 trận
- Milio93 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 589 trận
- Karma92 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.143 trận
- Blitzcrank89 trận46,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.553 trận
- Rakan85 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 945 trận
- Rell83 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.071 trận
- Alistar79 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.440 trận
- Bard59 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.304 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,8% · 822 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 421 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 802 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 49,8% · 642 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%27.195 lượt chọn trên 632.195cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.231 lượt chọn trên 23.550cấm 19,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

