Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
50,8%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,5%được chọn trong 1.573 trên 6.991 trận
Cấm
28,3%981 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 15,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 48,1% đến 52,4% trên 1.450 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    4,9%
    10,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    26,3%
    SoloQ
    15,9%
    Tỉ lệ cấm 26,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 15,9% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn56% · 21.146
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 32.756
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 267 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.248
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Cosmic Drive
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,3% · kỳ vọng 49,4% · 82 trận+7,9 điểmSoloQ -2,5
Camille54,0% · kỳ vọng 43,7% · 50 trận+10,3 điểmSoloQ -3,0
Mordekaiser61,3% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+10,2 điểmSoloQ +0,7
Gragas60,0% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ +1,8
K'Sante53,0% · kỳ vọng 52,0% · 83 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,5% · kỳ vọng 50,5% · 120 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
Nocturne61,0% · kỳ vọng 54,0% · 59 trận+7,0 điểmSoloQ -2,9
Skarner57,5% · kỳ vọng 54,1% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Cho'Gath48,9% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Sylas47,1% · kỳ vọng 44,9% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali60,0% · kỳ vọng 45,5% · 40 trận+14,5 điểmSoloQ +0,7
Locke49,5% · kỳ vọng 45,1% · 95 trận+4,4 điểmSoloQ -3,7
Ahri50,9% · kỳ vọng 49,6% · 165 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Hwei53,2% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+4,2 điểmSoloQ +4,1
Viktor50,2% · kỳ vọng 49,9% · 201 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir59,5% · kỳ vọng 53,4% · 79 trận+6,1 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 53,2% · 98 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Yunara49,0% · kỳ vọng 48,4% · 153 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Ezreal54,4% · kỳ vọng 51,8% · 79 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Jhin50,6% · kỳ vọng 48,2% · 81 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar64,6% · kỳ vọng 50,1% · 48 trận+14,5 điểmSoloQ +1,0
Braum56,6% · kỳ vọng 51,0% · 129 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Nami61,9% · kỳ vọng 52,5% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ -0,7
Karma54,2% · kỳ vọng 52,1% · 83 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank52,6% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,4% · kỳ vọng 48,6% · 165 trận+7,8 điểmSoloQ +1,5
K'Sante51,9% · kỳ vọng 48,6% · 106 trận+3,3 điểmSoloQ -1,8
Gnar52,1% · kỳ vọng 47,8% · 71 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Malphite46,6% · kỳ vọng 43,9% · 58 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Renekton54,1% · kỳ vọng 53,1% · 85 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle70,0% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+17,1 điểmSoloQ +3,4
Skarner56,3% · kỳ vọng 46,5% · 64 trận+9,8 điểmSoloQ -1,3
Shyvana56,4% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -1,5
Nocturne52,8% · kỳ vọng 46,5% · 36 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,3% · kỳ vọng 47,1% · 82 trận+10,2 điểmSoloQ -0,6
Jinx53,2% · kỳ vọng 48,2% · 126 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Lucian56,9% · kỳ vọng 49,3% · 65 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Tristana57,0% · kỳ vọng 54,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Xayah53,5% · kỳ vọng 50,7% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,4% · kỳ vọng 47,2% · 175 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Milio52,8% · kỳ vọng 49,3% · 108 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Renata Glasc61,7% · kỳ vọng 54,4% · 47 trận+7,3 điểmSoloQ +2,3
Karma53,2% · kỳ vọng 48,5% · 79 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Alistar54,8% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+4,4 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn149 trận
    48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.085 trận
  • K'Sante83 trận
    53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 773 trận
  • Ambessa82 trận
    57,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 997 trận
  • Sion82 trận
    47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 771 trận
  • Renekton68 trận
    45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.028 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong249 trận
    46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.508 trận
  • Jarvan IV163 trận
    49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.328 trận
  • Xin Zhao120 trận
    57,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 435 trận
  • Vi100 trận
    47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 621 trận
  • Nocturne59 trận
    61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
Mid20 tướng
  • Viktor201 trận
    50,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.247 trận
  • Ahri165 trận
    50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.495 trận
  • Orianna133 trận
    47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.033 trận
  • Locke95 trận
    49,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.691 trận
  • Hwei79 trận
    53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 938 trận
ADC19 tướng
  • Yunara153 trận
    49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.098 trận
  • Jinx138 trận
    47,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.357 trận
  • Caitlyn106 trận
    49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.127 trận
  • Ashe102 trận
    51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
  • Kai'Sa98 trận
    57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.853 trận
Support17 tướng
  • Lulu166 trận
    51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.951 trận
  • Nautilus151 trận
    44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.182 trận
  • Braum129 trận
    56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.362 trận
  • Seraphine97 trận
    47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 880 trận
  • Milio95 trận
    47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.190 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%34.321 lượt chọn trên 693.486cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,5%1.098 lượt chọn trên 10.426cấm 26,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 28,9%G1614 trận trên 2.122
  • 14,5%G2307 trận trên 2.122
  • 11,3%G3+78 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 614 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.