Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 368 trên 2.915 trận
- Cấm
- 12,5%266 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 232.510 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,6% · 206 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 53,3% · 152 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 44,9% · 147 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,9% · 163 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 55,8% · 181 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 42,4% · 297 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 53,8% · 195 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 50,0% · 154 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,4% · 253 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 43,3% · 254 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 44,6% · 285 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,7% · 323 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 41,2% · 226 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,0% · 239 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,2% · 362 trận
- Jarvan IV39 trận56,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 295 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 45,8% · 131 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,3% · 313 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,7% · 420 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 42,9% · 42 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,0% · 248 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 40,5% · 42 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 36,7% · 30 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 46,9% · 224 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,0% · 248 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 499 trận
- Syndra54 trận44,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 545 trận
- Ahri34 trận52,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 43,4% · 378 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 51,9% · 495 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 45,0% · 222 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 43,6% · 140 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 40,6% · 170 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,0% · 121 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,9% · 375 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 44,7% · 170 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 39,8% · 231 trận
- Ezreal41 trận39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 386 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,7% · 641 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 438 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,9% · 658 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 45,6% · 793 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 48,5% · 371 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 46,4% · 582 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 49,7% · 173 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,8% · 457 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,7% · 314 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 62,2% · 74 trận
- Nautilus43 trận34,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,0% · 454 trận
- Lulu37 trận62,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 521 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 52,8% · 301 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,6% · 232 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 56,8% · 280 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,7% · 335 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 52,3% · 298 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 45,2% · 336 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 41,7% · 240 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 44,8% · 556 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 43,9% · 342 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,0% · 420 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.904 lượt chọn trên 465.017cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%288 lượt chọn trên 4.328cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

