Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,1%được chọn trong 580 trên 2.887 trận
- Cấm
- 13,3%280 lượt cấm trên 2.099 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận31,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 44,7% · 734 trận
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 757 trận
- Sion33 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 480 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 845 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,1% · 499 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,9% · 865 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 53,5% · 563 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 52,9% · 809 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.074 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,7% · 450 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,5% · 648 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 48,2% · 684 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 49,3% · 602 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,1% · 495 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,2% · 578 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,6% · 809 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,4% · 901 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.083 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 777 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,1% · 842 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,6% · 784 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.194 trận
- Jarvan IV48 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 991 trận
- Vi35 trận34,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,5% · 435 trận
- Xin Zhao34 trận61,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 344 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 55,9% · 451 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.322 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 48,3% · 754 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 57,1% · 126 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,3% · 946 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,5% · 943 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,7% · 793 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.304 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 56,9% · 204 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,5% · 771 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.457 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.108 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 54,0% · 871 trận
- Syndra72 trận45,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.273 trận
- Viktor65 trận56,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.419 trận
- Ahri44 trận36,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.379 trận
- Orianna37 trận37,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 515 trận
- Aurora33 trận36,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,5% · 472 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.045 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,9% · 805 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,2% · 581 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,0% · 332 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,5% · 809 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,0% · 606 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 44,3% · 271 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,4% · 746 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.253 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,8% · 694 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,0% · 744 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,5% · 923 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,8% · 694 trận
- Yunara82 trận39,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.151 trận
- Caitlyn54 trận40,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.599 trận
- Jinx52 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.436 trận
- Ezreal46 trận45,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.239 trận
- Lucian37 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.215 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.888 trận
- Jhin31 trận48,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.649 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 50,5% · 832 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.653 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,4% · 696 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 45,8% · 912 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,0% · 504 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.186 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,5% · 297 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,9% · 687 trận
- Nautilus84 trận46,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.455 trận
- Milio59 trận57,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.048 trận
- Karma57 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.085 trận
- Braum34 trận38,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 828 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 935 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 45,7% · 1.281 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,3% · 783 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.048 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,8% · 737 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,2% · 615 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 46,1% · 2.082 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 48,6% · 220 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,7% · 2.043 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 50,0% · 378 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.213 trận
- Sona11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.093 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,6% · 902 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,8% · 978 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.436 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%26.530 lượt chọn trên 474.052cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%442 lượt chọn trên 4.328cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%269 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

