Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,0%được chọn trong 3.357 trên 18.673 trận
- Cấm
- 20,0%3.542 lượt cấm trên 17.716 trận, so với 23,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 8,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 22,0%
- SoloQ
- 23,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa181 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.741 trận
- K'Sante176 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.412 trận
- Sion140 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 777 trận
- Ornn137 trận47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 474 trận
- Renekton133 trận49,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.407 trận
- Aatrox130 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.661 trận
- Yone119 trận43,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.771 trận
- Gnar117 trận53,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.307 trận
- Jax117 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.280 trận
- Malphite116 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.715 trận
- Nasus114 trận51,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.091 trận
- Olaf105 trận33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.498 trận
- Mordekaiser93 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 716 trận
- Camille86 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.314 trận
- Gwen81 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 565 trận
- Jayce63 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.238 trận
- Fiora44 trận59,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.521 trận
- Gangplank41 trận41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.905 trận
- Irelia40 trận67,5%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.699 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.353 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.353 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 3.238 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.715 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 3.238 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.715 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.353 trận
- Lee Sin341 trận49,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 6.986 trận
- Wukong292 trận45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.307 trận
- Jarvan IV237 trận49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.998 trận
- Vi230 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.762 trận
- Sylas182 trận45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.743 trận
- Xin Zhao140 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.028 trận
- Qiyana113 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.185 trận
- Viego112 trận39,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.935 trận
- Nocturne110 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 693 trận
- Lillia104 trận46,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.103 trận
- Cho'Gath93 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.142 trận
- Graves87 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.287 trận
- Jayce78 trận41,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.294 trận
- Sejuani74 trận39,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 331 trận
- Kha'Zix53 trận39,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.734 trận
- Nidalee53 trận47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,8% · 2.799 trận
- Elise49 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.277 trận
- Naafiri49 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,2% · 1.247 trận
- Naafiri43 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,2% · 1.247 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.958 trận
- Talon32 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.054 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 56,2% · 1.247 trận
- Ahri219 trận48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.902 trận
- Viktor218 trận39,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.424 trận
- Syndra199 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.621 trận
- Sylas157 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.608 trận
- Orianna150 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.547 trận
- Yone124 trận48,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.382 trận
- Aurora120 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.177 trận
- Lissandra115 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.528 trận
- Hwei109 trận50,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.169 trận
- LeBlanc106 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.598 trận
- Ryze106 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.073 trận
- Akali105 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.883 trận
- Galio92 trận57,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.846 trận
- Locke86 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.417 trận
- Vex85 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 902 trận
- Twisted Fate78 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 3.003 trận
- Galio56 trận46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.846 trận
- Zed50 trận34,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.651 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.852 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.527 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.527 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.846 trận
- Yunara409 trận48,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 5.534 trận
- Caitlyn314 trận41,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.614 trận
- Lucian265 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.965 trận
- Jhin247 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.663 trận
- Jinx236 trận41,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.968 trận
- Ezreal220 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.789 trận
- Ashe195 trận41,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.064 trận
- Kai'Sa194 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 5.483 trận
- Aphelios151 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.405 trận
- Xayah142 trận45,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.763 trận
- Zeri118 trận42,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.532 trận
- Miss Fortune116 trận42,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.133 trận
- Tristana97 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.028 trận
- Sivir82 trận52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,9% · 635 trận
- Varus69 trận58,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,9% · 723 trận
- Corki58 trận56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.004 trận
- Kalista48 trận52,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.617 trận
- Nautilus406 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.559 trận
- Seraphine312 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.705 trận
- Blitzcrank278 trận45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.630 trận
- Milio275 trận50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.075 trận
- Thresh258 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 5.560 trận
- Leona174 trận52,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.940 trận
- Karma168 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.944 trận
- Yuumi159 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.811 trận
- Braum148 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.238 trận
- Rell117 trận41,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.891 trận
- Bard114 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.796 trận
- Rakan110 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.619 trận
- Pyke92 trận47,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.520 trận
- Neeko90 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 847 trận
- Alistar73 trận42,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.155 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.425 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,1%51.083 lượt chọn trên 632.195cấm 23,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,1%2.142 lượt chọn trên 23.550cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

