Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,0%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,0%được chọn trong 3.357 trên 18.673 trận
Cấm
20,0%3.542 lượt cấm trên 17.716 trận, so với 23,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,9% từ 46,5% đến 49,3% trên 3.332 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,9%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 47,9% ở nghiệp dư trên 3.332 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 57.316 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    8,1%
    9,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    22,0%
    SoloQ
    23,4%
    Tỉ lệ cấm 22,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 23,4% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 54.340
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 54.024
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 358 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Frozen Heart
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia67,5% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+18,4 điểmSoloQ +0,6
Fiora59,1% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+10,9 điểmSoloQ +3,0
Nasus51,8% · kỳ vọng 45,9% · 114 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Jayce57,1% · kỳ vọng 49,3% · 63 trận+7,8 điểmSoloQ -1,2
Gnar53,0% · kỳ vọng 48,9% · 117 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,5% · kỳ vọng 43,6% · 292 trận+1,9 điểmSoloQ +2,8
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 47,9% · 140 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin49,9% · kỳ vọng 49,2% · 341 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
Vi49,1% · kỳ vọng 47,8% · 230 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Elise53,1% · kỳ vọng 46,6% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,6% · kỳ vọng 48,3% · 92 trận+9,3 điểmSoloQ +2,2
Ahri48,9% · kỳ vọng 45,1% · 219 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Yone48,4% · kỳ vọng 44,9% · 124 trận+3,5 điểmSoloQ +2,8
Hwei50,5% · kỳ vọng 46,5% · 109 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Aurora52,5% · kỳ vọng 48,9% · 120 trận+3,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus58,0% · kỳ vọng 48,0% · 69 trận+10,0 điểmSoloQ -0,5
Yunara48,2% · kỳ vọng 45,5% · 409 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,5% · 194 trận+2,5 điểmSoloQ +2,5
Sivir52,4% · kỳ vọng 47,7% · 82 trận+4,7 điểmSoloQ +3,0
Corki56,9% · kỳ vọng 50,5% · 58 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,3% · kỳ vọng 47,2% · 174 trận+5,1 điểmSoloQ -0,8
Nautilus51,5% · kỳ vọng 49,1% · 406 trận+2,4 điểmSoloQ -0,6
Milio50,5% · kỳ vọng 49,5% · 275 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Karma52,4% · kỳ vọng 50,1% · 168 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Rakan50,0% · kỳ vọng 48,3% · 110 trận+1,7 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia63,4% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+16,7 điểmSoloQ +0,8
Ornn56,9% · kỳ vọng 49,9% · 130 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Aatrox52,3% · kỳ vọng 48,7% · 128 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Fiora54,7% · kỳ vọng 47,6% · 53 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Ambessa49,3% · kỳ vọng 47,4% · 142 trận+1,9 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise61,4% · kỳ vọng 49,2% · 44 trận+12,2 điểmSoloQ +3,9
Sylas52,9% · kỳ vọng 48,8% · 206 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV49,0% · kỳ vọng 46,2% · 255 trận+2,8 điểmSoloQ +2,0
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Naafiri55,0% · kỳ vọng 49,4% · 80 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,2% · kỳ vọng 47,5% · 116 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Twisted Fate57,0% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Lissandra51,9% · kỳ vọng 46,2% · 133 trận+5,7 điểmSoloQ -0,8
Sylas48,9% · kỳ vọng 45,9% · 174 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Ahri51,1% · kỳ vọng 50,7% · 221 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,7% · kỳ vọng 50,3% · 1.268 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Sivir51,5% · kỳ vọng 48,1% · 136 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Tristana47,3% · kỳ vọng 46,4% · 165 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa181 trận
    46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.741 trận
  • K'Sante176 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.412 trận
  • Sion140 trận
    49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 777 trận
  • Ornn137 trận
    47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 474 trận
  • Renekton133 trận
    49,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.407 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin341 trận
    49,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 6.986 trận
  • Wukong292 trận
    45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.307 trận
  • Jarvan IV237 trận
    49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.998 trận
  • Vi230 trận
    49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.762 trận
  • Sylas182 trận
    45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.743 trận
Mid22 tướng
  • Ahri219 trận
    48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.902 trận
  • Viktor218 trận
    39,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.424 trận
  • Syndra199 trận
    47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.621 trận
  • Sylas157 trận
    48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.608 trận
  • Orianna150 trận
    47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.547 trận
ADC17 tướng
  • Yunara409 trận
    48,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 5.534 trận
  • Caitlyn314 trận
    41,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.614 trận
  • Lucian265 trận
    48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.965 trận
  • Jhin247 trận
    52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.663 trận
  • Jinx236 trận
    41,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.968 trận
Support16 tướng
  • Nautilus406 trận
    51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.559 trận
  • Seraphine312 trận
    43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.705 trận
  • Blitzcrank278 trận
    45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.630 trận
  • Milio275 trận
    50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.075 trận
  • Thresh258 trận
    39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 5.560 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,1%51.083 lượt chọn trên 632.195cấm 23,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,1%2.142 lượt chọn trên 23.550cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 23,4%G1999 trận trên 4.272
  • 15,3%G2656 trận trên 4.278
  • 11,5%G3+210 trận trên 1.831
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 999 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.