Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.174 trên 18.486 trận
- Cấm
- 6,3%1.111 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 53%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 620 trận
- Ambessa55 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,5% · 463 trận
- Aatrox49 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 391 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,9% · 204 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 42,7% · 103 trận
- Malphite46 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 386 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 721 trận
- Renekton43 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 368 trận
- Gnar42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 298 trận
- Olaf34 trận61,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 55,0% · 349 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 498 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 45,8% · 227 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 49,0% · 341 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,7% · 825 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,3% · 398 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,9% · 447 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,6% · 368 trận
- Lee Sin107 trận40,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.575 trận
- Wukong93 trận36,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 299 trận
- Vi88 trận53,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 491 trận
- Jarvan IV77 trận41,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,5% · 548 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 681 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 234 trận
- Lillia38 trận47,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,2% · 261 trận
- Sejuani35 trận34,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 84 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 54,9% · 448 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 57,4% · 190 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 56,1% · 561 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 48,0% · 833 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 53,0% · 483 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,5% · 287 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 53,2% · 329 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,8% · 722 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,9% · 304 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Ahri84 trận41,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 566 trận
- Viktor84 trận47,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 798 trận
- Sylas65 trận63,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,1% · 782 trận
- Syndra57 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,7% · 723 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 385 trận
- Yone45 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 655 trận
- Galio44 trận36,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,2% · 518 trận
- Lissandra44 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 356 trận
- Hwei38 trận55,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,9% · 262 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 428 trận
- Twisted Fate33 trận60,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,8% · 761 trận
- Ryze32 trận34,4%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 55,6% · 266 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 53,6% · 209 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 43,6% · 202 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 56,0% · 430 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 51,5% · 561 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,2% · 370 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,2% · 518 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,5% · 420 trận
- Yunara107 trận49,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.235 trận
- Caitlyn93 trận38,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 831 trận
- Jhin90 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.614 trận
- Kai'Sa78 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.551 trận
- Jinx76 trận48,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 852 trận
- Ezreal66 trận45,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,4% · 946 trận
- Xayah59 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 529 trận
- Lucian56 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,5% · 604 trận
- Aphelios53 trận62,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.011 trận
- Ashe53 trận54,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,2% · 248 trận
- Tristana44 trận61,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,8% · 782 trận
- Miss Fortune42 trận59,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,1% · 293 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 538 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,7% · 171 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 47,1% · 225 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,0% · 253 trận
- Lulu120 trận47,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.167 trận
- Nautilus106 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 991 trận
- Braum75 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 446 trận
- Thresh66 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.194 trận
- Leona63 trận58,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 553 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,8% · 250 trận
- Blitzcrank52 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 701 trận
- Milio50 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 284 trận
- Rakan48 trận64,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 50,7% · 460 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 642 trận
- Rell41 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 479 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,2% · 558 trận
- Bard35 trận31,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,6% · 616 trận
- Neeko33 trận30,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,8% · 190 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 52,4% · 368 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,7% · 445 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.406 lượt chọn trên 650.541cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

