Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,9%được chọn trong 2.406 trên 18.641 trận
- Cấm
- 11,5%2.028 lượt cấm trên 17.685 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante149 trận53,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 901 trận
- Ambessa131 trận53,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,7% · 644 trận
- Sion115 trận52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 300 trận
- Malphite110 trận42,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,3% · 715 trận
- Yone91 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.146 trận
- Ornn89 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
- Gnar88 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 507 trận
- Renekton86 trận40,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,6% · 583 trận
- Aatrox83 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 643 trận
- Mordekaiser81 trận49,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 289 trận
- Olaf76 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Camille70 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 568 trận
- Nasus67 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 421 trận
- Dr. Mundo66 trận53,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Shen65 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 269 trận
- Jax56 trận48,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 803 trận
- Fiora40 trận70,0%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 50,6% · 632 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.259 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 51,7% · 632 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,1% · 840 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,7% · 575 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,7% · 575 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.259 trận
- Lee Sin254 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.787 trận
- Vi205 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 759 trận
- Wukong199 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 533 trận
- Jarvan IV180 trận52,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 909 trận
- Xin Zhao119 trận55,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 405 trận
- Sylas98 trận45,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 942 trận
- Nocturne85 trận60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,8% · 301 trận
- Viego81 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 744 trận
- Qiyana62 trận46,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.164 trận
- Lillia59 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 454 trận
- Cho'Gath55 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 411 trận
- Jayce54 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 56,4% · 459 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 146 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 846 trận
- Naafiri44 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 539 trận
- Hecarim37 trận70,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,6% · 766 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.041 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,0% · 679 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 49,6% · 518 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 51,2% · 539 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 51,6% · 828 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,2% · 539 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Sylas201 trận50,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.843 trận
- Viktor146 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.227 trận
- Syndra143 trận50,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.006 trận
- Orianna127 trận53,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 593 trận
- Mel111 trận55,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 403 trận
- Lissandra93 trận51,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 756 trận
- Galio92 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 775 trận
- Hwei91 trận45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 461 trận
- Aurora84 trận58,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 571 trận
- LeBlanc84 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 742 trận
- Taliyah69 trận60,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 360 trận
- Yone64 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,1% · 920 trận
- Akali62 trận56,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 57,6% · 608 trận
- Ryze62 trận58,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 424 trận
- Twisted Fate56 trận44,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.301 trận
- Zed53 trận43,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 663 trận
- Locke47 trận66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,0% · 760 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 55,0% · 775 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 55,1% · 619 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,0% · 775 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,2% · 601 trận
- Kai'Sa237 trận50,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.564 trận
- Yunara233 trận42,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.981 trận
- Caitlyn197 trận48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.263 trận
- Ezreal187 trận59,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.567 trận
- Jhin187 trận63,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.575 trận
- Xayah137 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 943 trận
- Jinx133 trận53,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.309 trận
- Lucian127 trận60,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.085 trận
- Ashe118 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 415 trận
- Sivir106 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 360 trận
- Aphelios103 trận49,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.695 trận
- Tristana85 trận64,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.263 trận
- Miss Fortune70 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 470 trận
- Zeri67 trận44,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 848 trận
- Kalista41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
- Corki35 trận57,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 377 trận
- Nautilus243 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.592 trận
- Lulu219 trận51,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.902 trận
- Leona159 trận56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 895 trận
- Braum156 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 692 trận
- Thresh147 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.910 trận
- Seraphine133 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 449 trận
- Blitzcrank127 trận37,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.192 trận
- Milio117 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 464 trận
- Rakan105 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 733 trận
- Karma95 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 901 trận
- Rell91 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 683 trận
- Alistar78 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 912 trận
- Bard73 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 928 trận
- Neeko70 trận65,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
- Yuumi66 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,7% · 727 trận
- Pyke48 trận64,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 668 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%20.182 lượt chọn trên 632.195cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.520 lượt chọn trên 23.550cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

