Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 607 trên 18.490 trận
Cấm
4,3%747 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,3% từ 33,2% đến 49,9% trên 92 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,3%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 41,3% ở nghiệp dư trên 92 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 2.623 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    81%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 81% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Unending Despair: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt73% · 1.912
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 1.293
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 81% · 101 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 48
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Spirit Visage
  3. Unending Despair
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Randuin's Omen (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop4%hạng 96 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Đánh teamfighttop23%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 56 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

584-16 so với 599
898+30 so với 868
974-105 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên584 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên898 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên974 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-577 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-795 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 96 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 56,4% · 78 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 46,7% · 107 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 53,3% · 30 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 43,8% · 297 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 69 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 84 trận
  • Naafiri5 trận
    —SoloQ: 47,1% · 51 trận
Mid2 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 44,5% · 137 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 88 trận
ADC10 tướng
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 50,2% · 263 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 56,7% · 178 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 49,0% · 245 trận
  • Aphelios6 trận
    —SoloQ: 48,8% · 207 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 47,7% · 300 trận
Support8 tướng
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 42,6% · 256 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 46,6% · 116 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 180 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 66 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 214 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.443 lượt chọn trên 650.539cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%63 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,3%G112 trận trên 4.243
  • 0,5%G223 trận trên 4.243
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.