Hồ sơ tướng · ADC

Xayah

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,1%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,5%được chọn trong 274 trên 2.893 trận
Cấm
3,6%75 lượt cấm trên 2.105 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,5% từ 45,6% đến 55,5% trên 273 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,5%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người74% · 9.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 9.380
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 2.571
34%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,3% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 51,2% · 293 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 52,9% · 210 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 52,4% · 370 trận
  • Dr. Mundo13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 259 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 52,3% · 222 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong30 trận
    53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 550 trận
  • Nocturne28 trận
    —SoloQ: 55,7% · 212 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 57,5% · 240 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 54,4% · 401 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 167 trận
Mid15 tướng
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 52,0% · 579 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 230 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 518 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 566 trận
  • Aurora14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 185 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.425 trận
  • Jinx23 trận
    —SoloQ: 52,0% · 971 trận
  • Tristana22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 929 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 53,8% · 511 trận
  • Lucian17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 599 trận
Support15 tướng
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 57,6% · 838 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 581 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 50,1% · 699 trận
  • Alistar18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 519 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 373 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%11.458 lượt chọn trên 466.481cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%219 lượt chọn trên 4.328cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,7%G162 trận trên 805
  • 11,5%G293 trận trên 809
  • 13,6%G3+48 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 62 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.