Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,5%được chọn trong 1.956 trên 18.643 trận
- Cấm
- 4,2%750 lượt cấm trên 17.687 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite99 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 784 trận
- K'Sante93 trận48,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,4% · 1.093 trận
- Sion83 trận57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,6% · 403 trận
- Ambessa82 trận65,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 54,1% · 814 trận
- Yone77 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.268 trận
- Renekton74 trận60,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 761 trận
- Jax69 trận59,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.088 trận
- Ornn69 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 196 trận
- Aatrox67 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 777 trận
- Olaf64 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 701 trận
- Gnar63 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 637 trận
- Camille61 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 640 trận
- Mordekaiser57 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 338 trận
- Nasus55 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 474 trận
- Shen55 trận61,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,8% · 321 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.347 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 49,0% · 879 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 51,3% · 828 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 48,8% · 721 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 688 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 688 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.347 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,1% · 1.347 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,2% · 784 trận
- Vi321 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 2.030 trận
- Lee Sin169 trận56,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.638 trận
- Wukong160 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 697 trận
- Sylas99 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.220 trận
- Nocturne91 trận61,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,5% · 409 trận
- Jarvan IV87 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 750 trận
- Viego70 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 863 trận
- Xin Zhao69 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,3% · 528 trận
- Lillia56 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 537 trận
- Naafiri50 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 701 trận
- Qiyana47 trận59,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.564 trận
- Sejuani45 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 172 trận
- Cho'Gath41 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 441 trận
- Graves33 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 849 trận
- Pantheon32 trận59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,9% · 195 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 51,4% · 562 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.014 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 56,8% · 720 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.020 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,4% · 701 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 53,4% · 939 trận
- Ahri137 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 943 trận
- Viktor118 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.350 trận
- Syndra104 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.135 trận
- Sylas89 trận59,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.327 trận
- Orianna80 trận58,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,9% · 723 trận
- Lissandra79 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 770 trận
- Yone74 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.097 trận
- Galio65 trận61,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.026 trận
- Locke60 trận55,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.139 trận
- Aurora59 trận52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 518 trận
- Akali58 trận53,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 953 trận
- Hwei57 trận35,1%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 54,1% · 566 trận
- Xerath55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 351 trận
- Ryze54 trận42,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 54,7% · 382 trận
- Vex54 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
- LeBlanc52 trận57,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 696 trận
- Twisted Fate45 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.250 trận
- Zed39 trận46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 806 trận
- Galio34 trận67,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.026 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,7% · 899 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,9% · 752 trận
- Kai'Sa356 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 7.333 trận
- Yunara182 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.973 trận
- Ezreal153 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 1.522 trận
- Lucian139 trận46,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.194 trận
- Jinx134 trận35,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.483 trận
- Jhin119 trận50,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.178 trận
- Tristana102 trận57,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.898 trận
- Aphelios91 trận59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.680 trận
- Caitlyn90 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 971 trận
- Sivir82 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 372 trận
- Zeri73 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 975 trận
- Ashe71 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,3% · 346 trận
- Varus50 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 316 trận
- Miss Fortune47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 461 trận
- Corki32 trận46,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,0% · 376 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 52,8% · 726 trận
- Nautilus199 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,5% · 2.454 trận
- Lulu142 trận54,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.763 trận
- Leona139 trận48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.228 trận
- Thresh134 trận57,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.186 trận
- Braum117 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 782 trận
- Milio104 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,9% · 501 trận
- Rakan100 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.112 trận
- Blitzcrank96 trận42,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.365 trận
- Alistar87 trận48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.535 trận
- Rell79 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.115 trận
- Seraphine74 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 424 trận
- Neeko66 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 431 trận
- Karma65 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 814 trận
- Yuumi62 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,3% · 678 trận
- Poppy51 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 477 trận
- Bard40 trận35,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,8% · 947 trận
- Pyke36 trận61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 920 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,4% · 511 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%24.573 lượt chọn trên 632.196cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%1.300 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

