Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,1%được chọn trong 844 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,5%190 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn89 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 639 trận
- Ambessa53 trận30,2%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 56,3% · 517 trận
- K'Sante48 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 56,4% · 468 trận
- Gnar39 trận64,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,0% · 483 trận
- Renekton38 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,1% · 577 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 444 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 504 trận
- Malphite32 trận68,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,2% · 758 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 53,4% · 611 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 52,3% · 298 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 54,3% · 339 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 55,0% · 218 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,8% · 893 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 55,9% · 374 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 49,7% · 388 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,4% · 500 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,4% · 649 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,5% · 529 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,5% · 585 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,8% · 624 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,2% · 758 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,8% · 624 trận
- Vi128 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,9% · 678 trận
- Wukong105 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 821 trận
- Jarvan IV74 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 749 trận
- Nocturne63 trận61,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,5% · 343 trận
- Xin Zhao52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 249 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 206 trận
- Lee Sin30 trận33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 997 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.077 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 54,5% · 409 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 53,4% · 251 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 50,0% · 546 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 47,2% · 733 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,8% · 610 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,8% · 610 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,8% · 766 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,8% · 506 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,9% · 657 trận
- Ahri100 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.170 trận
- Syndra75 trận48,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.054 trận
- Viktor73 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 871 trận
- Orianna71 trận59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,4% · 459 trận
- Hwei41 trận56,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 450 trận
- Aurora31 trận58,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 410 trận
- Ryze30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 57,5% · 306 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 53,8% · 612 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 53,3% · 448 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 53,9% · 1.021 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,2% · 779 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 56,5% · 446 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,4% · 692 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,9% · 579 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,2% · 862 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,1% · 806 trận
- Kai'Sa113 trận59,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.538 trận
- Yunara96 trận52,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.756 trận
- Tristana73 trận42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.888 trận
- Jinx56 trận60,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.410 trận
- Lucian49 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 822 trận
- Jhin47 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.554 trận
- Ezreal44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 912 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 449 trận
- Ashe38 trận39,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 440 trận
- Caitlyn37 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 943 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,3% · 726 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Smolder18 trận—SoloQ: 58,6% · 227 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,9% · 762 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,6% · 792 trận
- Samira11 trận—SoloQ: 55,0% · 447 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 52,6% · 607 trận
- Nautilus80 trận51,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.335 trận
- Milio59 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,0% · 679 trận
- Lulu58 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.579 trận
- Braum55 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 761 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 898 trận
- Rakan52 trận59,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,3% · 752 trận
- Alistar45 trận62,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,3% · 793 trận
- Rell45 trận44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 772 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 497 trận
- Thresh38 trận57,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.607 trận
- Karma37 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 795 trận
- Nami36 trận44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.098 trận
- Renata Glasc27 trận—SoloQ: 49,4% · 407 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 52,4% · 674 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 52,8% · 218 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.196 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,4% · 624 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,1% · 629 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.748 lượt chọn trên 693.491cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%673 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

