Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,5%được chọn trong 1.944 trên 18.488 trận
- Cấm
- 4,2%742 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite98 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 790 trận
- K'Sante92 trận47,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,4% · 1.108 trận
- Sion83 trận57,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 56,3% · 407 trận
- Ambessa82 trận65,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 54,9% · 833 trận
- Yone76 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.288 trận
- Renekton74 trận60,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Ornn69 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 200 trận
- Jax68 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.111 trận
- Aatrox67 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 798 trận
- Olaf64 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 718 trận
- Gnar63 trận54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 644 trận
- Camille60 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 658 trận
- Mordekaiser57 trận54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 343 trận
- Nasus55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 471 trận
- Shen55 trận61,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,2% · 323 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.370 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 48,6% · 902 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 49,0% · 734 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 51,9% · 844 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,8% · 707 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,8% · 707 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.370 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 1.370 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,6% · 790 trận
- Vi320 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.031 trận
- Lee Sin169 trận56,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.656 trận
- Wukong159 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 702 trận
- Sylas98 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,9% · 1.237 trận
- Nocturne90 trận62,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 57,4% · 413 trận
- Jarvan IV87 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 760 trận
- Viego68 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,4% · 885 trận
- Xin Zhao68 trận57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 560 trận
- Lillia56 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 550 trận
- Naafiri50 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 685 trận
- Qiyana47 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.592 trận
- Sejuani44 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 179 trận
- Cho'Gath41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 439 trận
- Graves33 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 869 trận
- Pantheon32 trận59,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,4% · 202 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 51,4% · 570 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.040 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 56,4% · 730 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.057 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,7% · 685 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 53,2% · 943 trận
- Ahri135 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 951 trận
- Viktor118 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.343 trận
- Syndra103 trận43,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
- Sylas88 trận60,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.353 trận
- Orianna79 trận58,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 747 trận
- Lissandra78 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 786 trận
- Yone74 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.129 trận
- Galio64 trận62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.037 trận
- Locke60 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.152 trận
- Aurora59 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 529 trận
- Akali58 trận53,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 960 trận
- Hwei56 trận33,9%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 53,4% · 573 trận
- Xerath55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 360 trận
- Ryze54 trận42,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 55,4% · 379 trận
- Vex54 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 411 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 706 trận
- Twisted Fate45 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.278 trận
- Zed39 trận46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 828 trận
- Galio34 trận67,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.037 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,4% · 924 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,0% · 762 trận
- Kai'Sa354 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 7.440 trận
- Yunara181 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.930 trận
- Ezreal151 trận55,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 1.547 trận
- Lucian138 trận45,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.195 trận
- Jinx134 trận35,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.493 trận
- Jhin117 trận51,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.254 trận
- Tristana102 trận57,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.900 trận
- Aphelios91 trận59,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.747 trận
- Caitlyn90 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 995 trận
- Sivir82 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 382 trận
- Zeri72 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.005 trận
- Ashe71 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 350 trận
- Varus50 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 342 trận
- Miss Fortune47 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 481 trận
- Corki32 trận46,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,2% · 389 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,7% · 742 trận
- Nautilus198 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,9% · 2.490 trận
- Lulu142 trận54,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.766 trận
- Leona139 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.244 trận
- Thresh133 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.216 trận
- Braum115 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 799 trận
- Milio102 trận53,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,0% · 491 trận
- Rakan99 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.133 trận
- Blitzcrank96 trận42,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.396 trận
- Alistar86 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.580 trận
- Rell79 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.127 trận
- Seraphine74 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 430 trận
- Karma65 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 837 trận
- Neeko65 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 445 trận
- Yuumi62 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,8% · 703 trận
- Poppy51 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 478 trận
- Bard40 trận35,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,9% · 972 trận
- Pyke34 trận58,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 933 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,4% · 509 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 56,3% · 513 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%25.757 lượt chọn trên 650.542cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%1.300 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

