Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.296 trên 18.486 trận
Cấm
3,8%675 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top42,4% từ 36,9% đến 48,2% trên 205 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Experimental Hexplate, Dusk and Dawn và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công51% · 3.073
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến48% · 2.913
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 187
10%số trận ở soloQ
  1. Experimental Hexplate
  2. Dusk and Dawn
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Guinsoo's Rageblade, Terminus (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop7%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop16%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 86 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
956+88 so với 868
1.114+35 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên956 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+841 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+1.167 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên540 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 49,6% · 393 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 47,1% · 119 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 39,7% · 78 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 155 trận
  • Nasus8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 127 trận
Jungle13 tướng
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 45,3% · 770 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 124 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 268 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 48,2% · 199 trận
  • Lillia10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 117 trận
Mid13 tướng
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 52,4% · 347 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 46,5% · 297 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 44,6% · 251 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 41,3% · 189 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 42,6% · 155 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 50,7% · 412 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 46,2% · 537 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 45,8% · 349 trận
  • Aphelios16 trận
    —SoloQ: 48,1% · 432 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 46,9% · 740 trận
Support15 tướng
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 43,7% · 494 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 49,2% · 417 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 48,0% · 500 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 40,6% · 256 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 41,6% · 178 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.504 lượt chọn trên 650.539cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%137 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%28 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,0%G143 trận trên 4.243
  • 1,1%G247 trận trên 4.243
  • 1,5%G3+27 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 43 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.