Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.308 trên 18.610 trận
- Cấm
- 3,8%677 lượt cấm trên 17.654 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,9% · 434 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,3% · 265 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 45,9% · 423 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,0% · 234 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 44,8% · 397 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 47,0% · 183 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 40,3% · 119 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,8% · 528 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 53,2% · 94 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 52,3% · 310 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 46,6% · 208 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,1% · 468 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.117 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,6% · 195 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,2% · 334 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 48,9% · 45 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,0% · 200 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,2% · 463 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 44,8% · 518 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 48,5% · 202 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 47,1% · 408 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 46,5% · 241 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 47,0% · 232 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 48,2% · 309 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 45,6% · 252 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 51,3% · 478 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 43,5% · 168 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 46,1% · 516 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 54,3% · 322 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,3% · 515 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.249 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 49,7% · 316 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 51,2% · 594 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 44,5% · 497 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,9% · 772 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 53,7% · 443 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 48,1% · 526 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 47,1% · 850 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 49,1% · 991 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 57,4% · 183 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 45,7% · 223 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 40,7% · 329 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 52,9% · 172 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 49,1% · 723 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,7% · 687 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 45,3% · 834 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 46,2% · 299 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 55,1% · 234 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 41,6% · 344 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 44,3% · 461 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,6% · 279 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 51,6% · 339 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,4% · 433 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 43,4% · 143 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 45,3% · 258 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.684 lượt chọn trên 632.196cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%727 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

