Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 468 trên 6.953 trận
Cấm
3,9%135 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,0% từ 50,0% đến 58,0% trên 422 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,0%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 54,0% ở nghiệp dư trên 422 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 13.526 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,8%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 150.615 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người59% · 7.942
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 9.406
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 3.778
43%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,8% · kỳ vọng 56,7% · 38 trận+9,1 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,6% · kỳ vọng 54,3% · 33 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Syndra57,1% · kỳ vọng 54,7% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx70,6% · kỳ vọng 57,3% · 34 trận+13,3 điểmSoloQ +0,4
Yunara60,0% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,3% · kỳ vọng 58,0% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
Leona60,0% · kỳ vọng 59,8% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,6% · kỳ vọng 55,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 54,5% · 48 trận+1,8 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,7% · kỳ vọng 55,3% · 34 trận+9,4 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus70,6% · kỳ vọng 58,2% · 34 trận+12,4 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn38 trận
    65,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 387 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 267 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 52,5% · 322 trận
  • Olaf18 trận
    —SoloQ: 46,4% · 349 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 53,3% · 304 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 476 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 47,8% · 563 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 166 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 44,7% · 150 trận
  • Skarner13 trận
    —SoloQ: 49,7% · 151 trận
Mid15 tướng
  • Syndra35 trận
    57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 654 trận
  • Ahri33 trận
    57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 779 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 290 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 49,9% · 469 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 302 trận
ADC15 tướng
  • Jinx34 trận
    70,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,6% · 803 trận
  • Yunara30 trận
    60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.093 trận
  • Ashe29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 323 trận
  • Sivir27 trận
    —SoloQ: 48,2% · 367 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 969 trận
Support17 tướng
  • Leona30 trận
    60,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 476 trận
  • Lulu30 trận
    63,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 913 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 46,9% · 318 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 54,6% · 582 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 50,9% · 755 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%12.834 lượt chọn trên 714.995cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%323 lượt chọn trên 10.426cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,3%G1113 trận trên 2.116
  • 7,2%G2152 trận trên 2.116
  • 9,0%G3+61 trận trên 681
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 113 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.