Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,7%được chọn trong 468 trên 6.953 trận
- Cấm
- 3,9%135 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,0%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận65,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 387 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 49,1% · 267 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,5% · 322 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,4% · 349 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,3% · 304 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 48,8% · 201 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 45,6% · 399 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 49,5% · 325 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 44,1% · 177 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,8% · 466 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 51,8% · 226 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,6% · 518 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 48,1% · 366 trận
- Wukong46 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 476 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 47,8% · 563 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 44,7% · 150 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,9% · 339 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 49,8% · 223 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 43,5% · 184 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 52,3% · 302 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 43,7% · 378 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 31,7% · 41 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 43,7% · 378 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,1% · 629 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,1% · 519 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
- Syndra35 trận57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 654 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 779 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,9% · 469 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,0% · 302 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,5% · 419 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,8% · 602 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,8% · 504 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,3% · 232 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,7% · 508 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,9% · 116 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 44,1% · 179 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,2% · 255 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 53,2% · 111 trận
- Jinx34 trận70,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,6% · 803 trận
- Yunara30 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.093 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 48,9% · 323 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 48,2% · 367 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 49,5% · 969 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.299 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 55,1% · 659 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 46,5% · 840 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 43,9% · 362 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 48,9% · 458 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 52,7% · 505 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,5% · 546 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
- Leona30 trận60,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 476 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 913 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 46,9% · 318 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 54,6% · 582 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 50,9% · 755 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 48,3% · 565 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,1% · 408 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,4% · 991 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 48,2% · 448 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,2% · 496 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,0% · 230 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 45,9% · 464 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 45,7% · 492 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,7% · 761 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,0% · 356 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.834 lượt chọn trên 714.995cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%323 lượt chọn trên 10.426cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

