Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 651 trên 18.486 trận
- Cấm
- 3,5%619 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,2% · 283 trận
- Sion41 trận39,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 42,9% · 105 trận
- Renekton38 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 218 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,8% · 212 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 59,3% · 204 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 41,5% · 142 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 54,5% · 101 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 54,3% · 81 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,6% · 174 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 39,7% · 78 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 54,6% · 163 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,8% · 223 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 41,8% · 165 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 44,3% · 212 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,3% · 463 trận
- Lee Sin67 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 853 trận
- Jarvan IV34 trận44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 274 trận
- Sylas34 trận67,6%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 57,0% · 381 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 232 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 47,5% · 198 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 42,3% · 175 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 58,5% · 236 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 61,0% · 77 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 54,9% · 288 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 46,6% · 408 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 65,5% · 84 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 44,9% · 276 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 56,1% · 196 trận
- Viktor38 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 417 trận
- Ahri30 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,6% · 220 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 179 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,5% · 291 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,0% · 353 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,7% · 341 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,0% · 287 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 43,4% · 129 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,1% · 335 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 44,8% · 203 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Yunara58 trận41,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 629 trận
- Jhin56 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 835 trận
- Kai'Sa48 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 829 trận
- Caitlyn46 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 394 trận
- Ezreal46 trận47,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,9% · 450 trận
- Jinx36 trận63,9%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 47,8% · 452 trận
- Aphelios34 trận58,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 519 trận
- Lucian33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 321 trận
- Xayah31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 269 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 58,3% · 139 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,2% · 336 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 218 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Nautilus60 trận65,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,4% · 510 trận
- Thresh54 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 561 trận
- Lulu44 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 562 trận
- Leona35 trận37,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,6% · 290 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,1% · 226 trận
- Seraphine32 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 121 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 52,8% · 392 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 45,3% · 201 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,5% · 305 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,6% · 326 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 52,9% · 104 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,9% · 222 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,5% · 200 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.608 lượt chọn trên 650.539cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%361 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

