Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 995 trên 18.492 trận
- Cấm
- 2,1%369 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận61,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,0% · 152 trận
- Malphite42 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 121 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 40,6% · 32 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 57,8% · 45 trận
- Renekton34 trận35,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 42,7% · 96 trận
- Aatrox33 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 132 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 43,4% · 83 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 59,0% · 39 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,9% · 98 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 55,2% · 105 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 57,2% · 138 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 92 trận
- Lee Sin79 trận57,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 505 trận
- Wukong61 trận34,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,0% · 84 trận
- Lillia55 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,5% · 132 trận
- Vi54 trận46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 58,2% · 134 trận
- Sylas46 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 214 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 124 trận
- Trundle30 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: — · 26 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 59,0% · 78 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 51,4% · 111 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 56,3% · 87 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Viktor54 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 220 trận
- Ahri52 trận48,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 146 trận
- Sylas45 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 242 trận
- Akali42 trận40,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,5% · 137 trận
- Orianna39 trận69,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 51,3% · 78 trận
- Aurora35 trận65,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,4% · 85 trận
- Lissandra34 trận67,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 42,6% · 122 trận
- Mel29 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 48,6% · 70 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Yunara83 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 343 trận
- Caitlyn74 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 57,7% · 189 trận
- Jhin65 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 387 trận
- Kai'Sa64 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 470 trận
- Ezreal52 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 250 trận
- Jinx51 trận45,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 286 trận
- Xayah44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 172 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,8% · 89 trận
- Sivir37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 60 trận
- Tristana36 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Lucian33 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 200 trận
- Aphelios32 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,4% · 296 trận
- Ashe30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 78 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,1% · 45 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 43,2% · 95 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 44,6% · 65 trận
- Nautilus100 trận52,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 254 trận
- Lulu72 trận62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
- Leona59 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 57,9% · 145 trận
- Braum56 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 119 trận
- Seraphine48 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 59,4% · 69 trận
- Thresh41 trận36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 42,1% · 349 trận
- Rakan40 trận65,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 51,1% · 131 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 61,1% · 108 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 195 trận
- Rell35 trận34,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 38,4% · 125 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 40,0% · 185 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 46,7% · 167 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 53,2% · 141 trận
- Morgana22 trận—SoloQ: 38,9% · 54 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,3% · 54 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 54,4% · 147 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 59,8% · 107 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.472 lượt chọn trên 632.196cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%547 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

