Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.424 trên 18.490 trận
- Cấm
- 5,4%947 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante76 trận55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.158 trận
- Sion74 trận55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 323 trận
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 804 trận
- Malphite68 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 697 trận
- Aatrox64 trận54,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 682 trận
- Olaf55 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 663 trận
- Renekton51 trận60,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,4% · 659 trận
- Ornn50 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 59,1% · 186 trận
- Jax46 trận60,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.029 trận
- Nasus46 trận45,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,2% · 397 trận
- Gnar45 trận62,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 539 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 296 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.103 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 312 trận
- Camille35 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 613 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 56,0% · 673 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,8% · 1.373 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 52,4% · 672 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,8% · 712 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,2% · 690 trận
- Lee Sin157 trận48,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.011 trận
- Wukong112 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 513 trận
- Vi97 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,4% · 670 trận
- Sylas93 trận52,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.216 trận
- Jarvan IV80 trận57,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 779 trận
- Lillia51 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 499 trận
- Viego51 trận52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,5% · 889 trận
- Xin Zhao50 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 455 trận
- Qiyana43 trận51,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.418 trận
- Nocturne40 trận57,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 228 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 489 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 54,2% · 999 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 62,6% · 123 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,4% · 514 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 54,9% · 550 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 55,9% · 707 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.291 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 54,7% · 609 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 54,1% · 830 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,9% · 550 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,9% · 550 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,1% · 907 trận
- Ahri91 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 673 trận
- Syndra83 trận49,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Viktor81 trận61,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.253 trận
- Sylas80 trận51,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,9% · 1.221 trận
- Hwei52 trận38,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,0% · 518 trận
- Orianna52 trận69,2%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,5% · 605 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 677 trận
- Yone47 trận66,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.123 trận
- Locke43 trận65,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.019 trận
- LeBlanc42 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 606 trận
- Aurora41 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 479 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,2% · 358 trận
- Galio40 trận47,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,2% · 948 trận
- Ryze39 trận59,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,3% · 456 trận
- Akali34 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 885 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.235 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 52,3% · 751 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 56,2% · 948 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 55,6% · 678 trận
- Kai'Sa136 trận47,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.852 trận
- Ezreal121 trận64,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 60,5% · 1.432 trận
- Yunara119 trận43,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.048 trận
- Jhin104 trận62,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 2.804 trận
- Caitlyn91 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 57,9% · 1.193 trận
- Xayah79 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.127 trận
- Aphelios78 trận59,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.840 trận
- Jinx78 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.345 trận
- Lucian67 trận49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.050 trận
- Miss Fortune63 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,9% · 525 trận
- Zeri58 trận53,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 944 trận
- Ashe55 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 391 trận
- Tristana54 trận46,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.455 trận
- Sivir49 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 301 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 59,1% · 342 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 53,7% · 741 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,2% · 520 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,4% · 435 trận
- Nautilus236 trận57,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,2% · 2.444 trận
- Lulu116 trận57,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.861 trận
- Braum106 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 864 trận
- Leona104 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.081 trận
- Thresh91 trận52,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.077 trận
- Alistar87 trận59,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.284 trận
- Rakan64 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 908 trận
- Poppy59 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 905 trận
- Karma50 trận66,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,9% · 671 trận
- Seraphine49 trận38,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 58,9% · 370 trận
- Yuumi45 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 58,8% · 617 trận
- Blitzcrank42 trận52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 883 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,6% · 939 trận
- Neeko35 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,8% · 305 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 57,5% · 365 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 54,1% · 878 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 58,0% · 395 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 55,2% · 388 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%22.998 lượt chọn trên 650.541cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%938 lượt chọn trên 23.550cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

