Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.086 trên 18.478 trận
- Cấm
- 5,1%896 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion51 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 128 trận
- K'Sante50 trận58,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 388 trận
- Renekton42 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 244 trận
- Malphite40 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,2% · 249 trận
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 74 trận
- Ambessa33 trận69,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 46,6% · 277 trận
- Nasus32 trận34,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 46,3% · 162 trận
- Gnar31 trận64,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,8% · 199 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 46,2% · 366 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,9% · 499 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 46,6% · 223 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,7% · 426 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 43,3% · 233 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 41,7% · 264 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,8% · 312 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,6% · 242 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 499 trận
- Lee Sin100 trận53,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.172 trận
- Wukong62 trận54,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 195 trận
- Jarvan IV60 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 282 trận
- Sylas58 trận60,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 430 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 259 trận
- Xin Zhao42 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 187 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 539 trận
- Viego30 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 340 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,6% · 354 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,9% · 102 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 44,4% · 180 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,2% · 209 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,6% · 274 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,4% · 446 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Ahri70 trận34,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,5% · 295 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Syndra43 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 417 trận
- Lissandra39 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 241 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 295 trận
- Orianna36 trận63,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,1% · 204 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 485 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 155 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 391 trận
- Aurora33 trận69,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,2% · 190 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 265 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,3% · 377 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,2% · 442 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,2% · 145 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 48,1% · 445 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,3% · 377 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 44,8% · 288 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,0% · 259 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Caitlyn85 trận54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 522 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 711 trận
- Jhin78 trận52,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.108 trận
- Yunara76 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 767 trận
- Kai'Sa72 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 890 trận
- Xayah65 trận49,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 445 trận
- Lucian54 trận59,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 392 trận
- Ashe47 trận40,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 185 trận
- Jinx45 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 553 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 768 trận
- Sivir33 trận60,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,5% · 130 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 47,7% · 388 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,1% · 323 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,6% · 308 trận
- Lulu89 trận55,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 839 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 286 trận
- Thresh70 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 867 trận
- Nautilus69 trận56,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 550 trận
- Leona65 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 327 trận
- Karma63 trận42,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,0% · 488 trận
- Seraphine61 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 213 trận
- Milio46 trận56,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,9% · 179 trận
- Rakan41 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 329 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,2% · 305 trận
- Bard34 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 486 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,4% · 491 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 46,3% · 307 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 54,5% · 222 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 47,7% · 86 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.621 lượt chọn trên 650.541cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%601 lượt chọn trên 23.550cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

