Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,0%được chọn trong 3.743 trên 18.673 trận
- Cấm
- 15,5%2.754 lượt cấm trên 17.716 trận, so với 14,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante210 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.272 trận
- Ambessa177 trận50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.500 trận
- Renekton166 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.342 trận
- Aatrox158 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.395 trận
- Ornn158 trận48,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 369 trận
- Sion157 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 708 trận
- Malphite137 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.348 trận
- Nasus122 trận50,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 915 trận
- Dr. Mundo121 trận56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 715 trận
- Jax118 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.024 trận
- Gnar115 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.095 trận
- Mordekaiser110 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 615 trận
- Zaahen110 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 781 trận
- Olaf102 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.295 trận
- Camille91 trận39,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.170 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.224 trận
- Jayce71 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.638 trận
- Fiora44 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.316 trận
- Gangplank39 trận51,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.686 trận
- Irelia34 trận58,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.470 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,6% · 2.638 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.278 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.278 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.348 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,6% · 2.638 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.278 trận
- Lee Sin399 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.997 trận
- Wukong312 trận44,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.127 trận
- Sylas233 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.344 trận
- Vi219 trận49,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.442 trận
- Jarvan IV206 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.486 trận
- Xin Zhao184 trận41,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 984 trận
- Viego132 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.741 trận
- Lillia131 trận48,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.063 trận
- Qiyana121 trận58,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.980 trận
- Nocturne112 trận44,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,5% · 518 trận
- Cho'Gath103 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 991 trận
- Sejuani101 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 254 trận
- Graves78 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.007 trận
- Kha'Zix77 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.522 trận
- Jayce71 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.148 trận
- Naafiri69 trận58,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.116 trận
- Nidalee55 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.543 trận
- Elise46 trận37,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.071 trận
- Hecarim45 trận60,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.714 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.116 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.844 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.116 trận
- Ahri243 trận47,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.592 trận
- Viktor216 trận45,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.575 trận
- Sylas197 trận49,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.746 trận
- Syndra186 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.152 trận
- Orianna172 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.195 trận
- Yone145 trận44,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.123 trận
- Lissandra137 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.381 trận
- LeBlanc121 trận55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.321 trận
- Akali119 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.719 trận
- Hwei116 trận46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.041 trận
- Aurora106 trận45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 988 trận
- Xerath105 trận41,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 826 trận
- Twisted Fate102 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.488 trận
- Locke101 trận49,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.082 trận
- Ryze91 trận52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 916 trận
- Galio81 trận42,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.699 trận
- Galio64 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.699 trận
- Zed59 trận59,3%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.401 trận
- Yasuo57 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.446 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.699 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Yunara374 trận44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 4.483 trận
- Ezreal345 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 3.894 trận
- Jhin331 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 6.106 trận
- Caitlyn318 trận47,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.891 trận
- Lucian253 trận44,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.239 trận
- Kai'Sa221 trận49,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.333 trận
- Jinx202 trận43,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.786 trận
- Xayah199 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,5% · 2.454 trận
- Zeri166 trận41,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.246 trận
- Aphelios155 trận59,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.580 trận
- Ashe147 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 900 trận
- Sivir139 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 825 trận
- Tristana138 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.580 trận
- Miss Fortune120 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 919 trận
- Varus82 trận45,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 687 trận
- Corki51 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 923 trận
- Kalista51 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.218 trận
- Braum457 trận47,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 3.301 trận
- Lulu406 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.559 trận
- Leona305 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.483 trận
- Thresh242 trận51,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 4.332 trận
- Rell239 trận43,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,6% · 2.449 trận
- Milio204 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,0% · 862 trận
- Seraphine196 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 959 trận
- Alistar173 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 2.510 trận
- Yuumi173 trận45,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,5% · 1.439 trận
- Karma152 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.329 trận
- Rakan131 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.466 trận
- Blitzcrank124 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.287 trận
- Bard109 trận53,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.294 trận
- Morgana87 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 719 trận
- Poppy71 trận54,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 641 trận
- Pyke47 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.434 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,9% · 987 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.089 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%45.103 lượt chọn trên 632.195cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.321 lượt chọn trên 23.550cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

