Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,4%được chọn trong 1.289 trên 6.991 trận
- Cấm
- 19,2%663 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm113 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,3%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn132 trận57,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.146 trận
- K'Sante90 trận51,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 926 trận
- Renekton71 trận39,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.341 trận
- Ambessa65 trận63,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.031 trận
- Sion57 trận56,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 832 trận
- Gnar49 trận46,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.034 trận
- Olaf45 trận42,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 814 trận
- Shen42 trận40,5%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 46,3% · 956 trận
- Malphite40 trận70,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.389 trận
- Dr. Mundo35 trận57,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 612 trận
- Rumble35 trận54,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,0% · 416 trận
- Zaahen35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,7% · 842 trận
- Camille34 trận55,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.310 trận
- Mordekaiser33 trận42,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,2% · 675 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.044 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 52,2% · 1.234 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.074 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.658 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,9% · 1.228 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.209 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.296 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.389 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.296 trận
- Wukong200 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.700 trận
- Jarvan IV113 trận65,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.441 trận
- Xin Zhao100 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 500 trận
- Vi71 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 701 trận
- Lee Sin49 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.241 trận
- Sejuani44 trận63,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 439 trận
- Cho'Gath42 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Shyvana41 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 931 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.462 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 522 trận
- Qiyana36 trận44,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.177 trận
- Trundle35 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 151 trận
- Skarner32 trận56,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 475 trận
- Pantheon31 trận38,7%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.712 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.121 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.160 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.080 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.059 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.906 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.483 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.611 trận
- Syndra151 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.182 trận
- Ahri129 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.426 trận
- Viktor126 trận50,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.811 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 830 trận
- Hwei56 trận46,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,2% · 912 trận
- Aurora40 trận45,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,5% · 857 trận
- Locke39 trận46,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.937 trận
- Lissandra38 trận68,4%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,7% · 941 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.581 trận
- Yone37 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.735 trận
- Anivia35 trận57,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 569 trận
- Galio34 trận55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 822 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 610 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 44,6% · 697 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 46,4% · 595 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 53,5% · 1.188 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.049 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.349 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.447 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.524 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.148 trận
- Yunara152 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.578 trận
- Caitlyn102 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.622 trận
- Jinx94 trận62,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.630 trận
- Ashe82 trận58,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.033 trận
- Ezreal82 trận58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.437 trận
- Xayah80 trận48,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.335 trận
- Kai'Sa79 trận45,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.590 trận
- Lucian68 trận57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.574 trận
- Sivir67 trận47,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.100 trận
- Jhin62 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.497 trận
- Zeri61 trận55,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.843 trận
- Tristana60 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.306 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,3% · 630 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 48,4% · 740 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 48,4% · 490 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.215 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.486 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.279 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.332 trận
- Lulu166 trận59,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.298 trận
- Braum161 trận47,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,1% · 3.122 trận
- Rell97 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 41,6% · 1.761 trận
- Leona86 trận58,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.852 trận
- Milio86 trận54,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Seraphine84 trận60,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.028 trận
- Thresh70 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,4% · 3.281 trận
- Karma68 trận60,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.086 trận
- Alistar62 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.678 trận
- Rakan57 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.027 trận
- Bard51 trận43,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.560 trận
- Nami42 trận59,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.541 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 47,3% · 385 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 45,7% · 602 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 56,9% · 1.133 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,9% · 2.517 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.077 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.501 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.290 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%39.314 lượt chọn trên 693.488cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,4%984 lượt chọn trên 10.426cấm 19,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

