Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 21,8%được chọn trong 636 trên 2.915 trận
- Cấm
- 18,6%395 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,7%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 551 trận
- Sion48 trận62,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 380 trận
- Gnar32 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,8% · 345 trận
- K'Sante32 trận43,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 408 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,8% · 516 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,5% · 658 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,1% · 663 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 48,6% · 319 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 43,3% · 164 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,0% · 455 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 51,2% · 498 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 50,5% · 414 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 51,4% · 794 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 54,0% · 581 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,2% · 616 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,1% · 560 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,4% · 549 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,1% · 624 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,3% · 853 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,8% · 572 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,8% · 547 trận
- Jarvan IV55 trận63,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,9% · 850 trận
- Vi52 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 364 trận
- Xin Zhao45 trận57,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 296 trận
- Lee Sin34 trận29,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.051 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 792 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 618 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,8% · 315 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,9% · 739 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 51,6% · 611 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 55,7% · 88 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 37,5% · 80 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 52,7% · 93 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,9% · 815 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.257 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,3% · 619 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,3% · 618 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,0% · 850 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 53,3% · 677 trận
- Syndra75 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
- Viktor65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.001 trận
- Ahri58 trận36,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 973 trận
- Orianna42 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,8% · 364 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,5% · 905 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 45,2% · 509 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,4% · 746 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,9% · 322 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,1% · 536 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 63,5% · 219 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 51,7% · 528 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,2% · 745 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,2% · 561 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 53,6% · 461 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,7% · 652 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,1% · 536 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,0% · 561 trận
- Yunara79 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.552 trận
- Caitlyn49 trận34,7%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.156 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.040 trận
- Jinx47 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.761 trận
- Jhin41 trận34,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.859 trận
- Ashe40 trận55,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,3% · 596 trận
- Kai'Sa33 trận39,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.373 trận
- Lucian31 trận74,2%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 54,8% · 846 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 550 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,6% · 456 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,9% · 657 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,8% · 758 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,5% · 459 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,5% · 743 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 47,8% · 527 trận
- Lulu69 trận44,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.206 trận
- Nautilus63 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.151 trận
- Karma52 trận48,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 717 trận
- Seraphine46 trận52,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 665 trận
- Braum43 trận55,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 651 trận
- Leona35 trận68,6%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,3% · 837 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,6% · 571 trận
- Rakan30 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 501 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 51,5% · 775 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 54,9% · 144 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 52,8% · 481 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 48,6% · 529 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.528 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.188 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,3% · 835 trận
- Sona9 trận—SoloQ: 51,3% · 599 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,5% · 991 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,1% · 635 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,9% · 649 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%19.524 lượt chọn trên 466.479cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư11,0%475 lượt chọn trên 4.328cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

