Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,0%được chọn trong 2.967 trên 18.505 trận
Cấm
14,4%2.526 lượt cấm trên 17.551 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,4% từ 52,9% đến 55,9% trên 2.847 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,4%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 54,4% ở nghiệp dư trên 2.847 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 15.685 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    2,3%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,7%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 15,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 15.517
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.479
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 390 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 2.758
46%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton61,8% · kỳ vọng 54,1% · 110 trận+7,7 điểmSoloQ +2,7
Gnar61,0% · kỳ vọng 55,3% · 105 trận+5,6 điểmSoloQ +3,8
K'Sante59,3% · kỳ vọng 56,4% · 172 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Jayce63,5% · kỳ vọng 56,0% · 52 trận+7,4 điểmSoloQ +0,7
Sion56,8% · kỳ vọng 55,0% · 155 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri67,3% · kỳ vọng 53,0% · 49 trận+14,4 điểmSoloQ +2,8
Sejuani65,6% · kỳ vọng 54,3% · 61 trận+11,3 điểmSoloQ +6,1
Graves63,2% · kỳ vọng 54,6% · 57 trận+8,6 điểmSoloQ +0,5
Nidalee63,4% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+10,2 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV58,3% · kỳ vọng 56,2% · 199 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora63,4% · kỳ vọng 55,4% · 93 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Sylas62,3% · kỳ vọng 56,4% · 130 trận+6,0 điểmSoloQ +3,8
LeBlanc62,9% · kỳ vọng 54,5% · 70 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Taliyah61,0% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+7,9 điểmSoloQ -5,4
Akali62,4% · kỳ vọng 55,4% · 93 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,8% · kỳ vọng 54,9% · 157 trận+6,9 điểmSoloQ +2,2
Ezreal61,8% · kỳ vọng 58,9% · 228 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Xayah55,3% · kỳ vọng 52,5% · 159 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Aphelios61,4% · kỳ vọng 58,7% · 132 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Jhin59,3% · kỳ vọng 58,4% · 231 trận+0,9 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,4% · kỳ vọng 52,2% · 197 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Rell55,4% · kỳ vọng 50,2% · 112 trận+5,1 điểmSoloQ +2,3
Milio59,7% · kỳ vọng 55,9% · 134 trận+3,8 điểmSoloQ -2,9
Alistar57,6% · kỳ vọng 53,3% · 99 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Nautilus56,2% · kỳ vọng 55,6% · 306 trận+0,6 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,5% · kỳ vọng 56,6% · 80 trận+10,9 điểmSoloQ -2,0
Ornn63,4% · kỳ vọng 56,3% · 123 trận+7,1 điểmSoloQ -1,8
Jax64,5% · kỳ vọng 55,6% · 76 trận+8,9 điểmSoloQ -1,2
Renekton61,4% · kỳ vọng 54,7% · 114 trận+6,7 điểmSoloQ +1,8
Irelia63,2% · kỳ vọng 52,9% · 38 trận+10,3 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,0% · kỳ vọng 50,6% · 160 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Viktor57,1% · kỳ vọng 54,5% · 205 trận+2,6 điểmSoloQ -1,8
Ahri59,8% · kỳ vọng 57,2% · 179 trận+2,6 điểmSoloQ +2,3
Sylas54,4% · kỳ vọng 52,4% · 158 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc57,8% · kỳ vọng 54,3% · 90 trận+3,5 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,5% · kỳ vọng 57,9% · 115 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa57,9% · kỳ vọng 54,9% · 261 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Ezreal53,7% · kỳ vọng 49,8% · 175 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune59,4% · kỳ vọng 54,8% · 96 trận+4,6 điểmSoloQ -4,2
Lucian56,3% · kỳ vọng 54,0% · 160 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke61,7% · kỳ vọng 50,9% · 60 trận+10,8 điểmSoloQ -2,9
Seraphine59,6% · kỳ vọng 55,9% · 171 trận+3,8 điểmSoloQ -2,6
Neeko61,4% · kỳ vọng 56,2% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ -6,9
Nautilus54,5% · kỳ vọng 53,2% · 264 trận+1,4 điểmSoloQ -2,7
Yuumi59,6% · kỳ vọng 55,9% · 104 trận+3,8 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante172 trận
    59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 642 trận
  • Sion155 trận
    56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 218 trận
  • Ambessa138 trận
    50,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 451 trận
  • Malphite136 trận
    43,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,5% · 503 trận
  • Ornn116 trận
    50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,7% · 134 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin415 trận
    52,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.601 trận
  • Vi241 trận
    55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,7% · 612 trận
  • Jarvan IV199 trận
    58,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
  • Lillia186 trận
    49,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 376 trận
  • Sylas172 trận
    54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 742 trận
Mid20 tướng
  • Ahri198 trận
    51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 533 trận
  • Viktor194 trận
    49,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 975 trận
  • Syndra176 trận
    55,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 704 trận
  • Sylas130 trận
    62,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 56,0% · 798 trận
  • Orianna126 trận
    52,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,3% · 396 trận
ADC17 tướng
  • Yunara294 trận
    50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.368 trận
  • Caitlyn253 trận
    52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 855 trận
  • Jhin231 trận
    59,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.689 trận
  • Ezreal228 trận
    61,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.056 trận
  • Kai'Sa219 trận
    53,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.797 trận
Support17 tướng
  • Nautilus306 trận
    56,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.127 trận
  • Lulu292 trận
    54,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.307 trận
  • Leona208 trận
    50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 616 trận
  • Thresh198 trận
    54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.404 trận
  • Braum197 trận
    59,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,0% · 506 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%14.273 lượt chọn trên 632.196cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%1.882 lượt chọn trên 23.550cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 19,6%G1832 trận trên 4.245
  • 14,7%G2622 trận trên 4.245
  • 11,6%G3+210 trận trên 1.816
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 832 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.