Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.720 trên 18.549 trận
- Cấm
- 6,0%1.052 lượt cấm trên 17.593 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Rabadon's Deathcap và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Rabadon's Deathcap và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Rabadon's Deathcap
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa87 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
- K'Sante87 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 599 trận
- Nasus86 trận51,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 266 trận
- Ornn74 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 124 trận
- Sion70 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 39,8% · 201 trận
- Yone68 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 615 trận
- Aatrox67 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 440 trận
- Gnar65 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 306 trận
- Renekton63 trận38,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Malphite59 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 379 trận
- Camille53 trận43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 311 trận
- Mordekaiser50 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 200 trận
- Olaf47 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 42,9% · 294 trận
- Jax45 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 590 trận
- Jayce44 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 772 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 40,9% · 379 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,3% · 422 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 47,7% · 428 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 772 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 772 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,7% · 338 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,7% · 338 trận
- Lee Sin172 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 42,8% · 1.597 trận
- Wukong134 trận40,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 293 trận
- Vi126 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,9% · 443 trận
- Jarvan IV102 trận53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 506 trận
- Sylas97 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 608 trận
- Lillia77 trận66,2%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 54,9% · 495 trận
- Xin Zhao74 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Viego66 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,4% · 467 trận
- Nocturne59 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 145 trận
- Jayce48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 42,7% · 309 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 250 trận
- Sejuani39 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 38,9% · 108 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,9% · 729 trận
- Graves36 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 549 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,0% · 120 trận
- Naafiri34 trận38,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 296 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 421 trận
- Talon26 trận—SoloQ: 43,5% · 467 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 43,6% · 321 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 42,8% · 601 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 46,3% · 460 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Ahri115 trận46,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 464 trận
- Viktor109 trận56,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,4% · 791 trận
- Syndra95 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 589 trận
- Orianna81 trận53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 326 trận
- Akali73 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,1% · 490 trận
- Yone67 trận55,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
- Lissandra65 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 392 trận
- Galio61 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 467 trận
- Sylas61 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 614 trận
- LeBlanc58 trận43,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 397 trận
- Hwei56 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 39,8% · 254 trận
- Locke55 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,8% · 594 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 257 trận
- Aurora50 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 285 trận
- Xerath48 trận54,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 44,9% · 216 trận
- Zed33 trận36,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 364 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 41,2% · 755 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 44,1% · 454 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 44,9% · 352 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,9% · 352 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Yunara199 trận43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.421 trận
- Caitlyn163 trận39,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,2% · 929 trận
- Jhin162 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.565 trận
- Jinx121 trận47,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,5% · 925 trận
- Ezreal107 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 875 trận
- Xayah102 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,1% · 501 trận
- Lucian94 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 621 trận
- Kai'Sa91 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.319 trận
- Ashe86 trận41,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 344 trận
- Aphelios68 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,7% · 981 trận
- Varus59 trận55,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,9% · 234 trận
- Zeri58 trận56,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,8% · 562 trận
- Miss Fortune57 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,0% · 249 trận
- Tristana48 trận60,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 44,0% · 697 trận
- Sivir45 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 37,0% · 135 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 44,9% · 234 trận
- Lulu272 trận49,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.075 trận
- Nautilus203 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,0% · 862 trận
- Blitzcrank132 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,2% · 666 trận
- Seraphine112 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 343 trận
- Braum105 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 43,7% · 391 trận
- Thresh97 trận51,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 43,4% · 1.142 trận
- Karma86 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 658 trận
- Yuumi86 trận53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 543 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,6% · 415 trận
- Rakan54 trận37,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 43,4% · 341 trận
- Bard52 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 537 trận
- Neeko46 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,2% · 183 trận
- Nami42 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 182 trận
- Alistar39 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 501 trận
- Rell35 trận37,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 43,3% · 365 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 43,4% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.895 lượt chọn trên 632.195cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%992 lượt chọn trên 23.550cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

