Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.720 trên 18.549 trận
Cấm
6,0%1.052 lượt cấm trên 17.593 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 46,4% đến 50,4% trên 1.720 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,9%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Rabadon's Deathcap và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 12.938
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu96% · 13.069
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 173 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Lich Bane

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus51,2% · kỳ vọng 46,7% · 86 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Yone52,9% · kỳ vọng 48,5% · 68 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Ambessa50,6% · kỳ vọng 48,9% · 87 trận+1,7 điểmSoloQ +8,7
Sion51,4% · kỳ vọng 48,9% · 70 trận+2,5 điểmSoloQ -6,4
Jayce54,5% · kỳ vọng 50,0% · 44 trận+4,6 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,2% · kỳ vọng 45,7% · 77 trận+20,5 điểmSoloQ +9,2
Skarner60,0% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+9,6 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 50,1% · 102 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Vi49,2% · kỳ vọng 48,3% · 126 trận+0,9 điểmSoloQ -3,2
Sejuani53,8% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ -7,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,9% · kỳ vọng 48,3% · 109 trận+8,6 điểmSoloQ -2,7
Yone55,2% · kỳ vọng 45,0% · 67 trận+10,2 điểmSoloQ +2,5
Xerath54,2% · kỳ vọng 46,9% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -2,6
Sylas55,7% · kỳ vọng 50,3% · 61 trận+5,4 điểmSoloQ +2,0
Ahri46,1% · kỳ vọng 45,6% · 115 trận+0,5 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,9% · kỳ vọng 44,9% · 58 trận+12,0 điểmSoloQ +2,2
Tristana60,4% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+10,6 điểmSoloQ -1,6
Varus55,9% · kỳ vọng 48,5% · 59 trận+7,4 điểmSoloQ -2,8
Lucian53,2% · kỳ vọng 48,9% · 94 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Jinx47,1% · kỳ vọng 44,3% · 121 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi53,5% · kỳ vọng 46,9% · 86 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Leona53,4% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+5,9 điểmSoloQ +0,1
Nautilus51,7% · kỳ vọng 49,6% · 203 trận+2,1 điểmSoloQ -3,1
Thresh51,5% · kỳ vọng 47,1% · 97 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Braum48,6% · kỳ vọng 46,1% · 105 trận+2,5 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus64,4% · kỳ vọng 50,0% · 59 trận+14,4 điểmSoloQ -5,9
Renekton58,3% · kỳ vọng 48,8% · 60 trận+9,5 điểmSoloQ -1,5
Malphite55,7% · kỳ vọng 49,8% · 70 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Jayce55,9% · kỳ vọng 46,8% · 34 trận+9,1 điểmSoloQ -0,3
Shen53,5% · kỳ vọng 48,3% · 43 trận+5,2 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ -4,1
Vi52,8% · kỳ vọng 48,4% · 127 trận+4,3 điểmSoloQ -2,9
Sylas52,8% · kỳ vọng 49,1% · 108 trận+3,7 điểmSoloQ +2,2
Wukong55,2% · kỳ vọng 52,7% · 154 trận+2,4 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin48,8% · kỳ vọng 47,2% · 172 trận+1,7 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,6% · kỳ vọng 46,4% · 83 trận+10,2 điểmSoloQ -3,7
Locke56,0% · kỳ vọng 45,8% · 50 trận+10,2 điểmSoloQ +3,5
Ahri56,0% · kỳ vọng 51,2% · 100 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Lissandra52,9% · kỳ vọng 46,6% · 68 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Akali52,8% · kỳ vọng 47,4% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian47,9% · kỳ vọng 47,8% · 993 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Yunara51,8% · kỳ vọng 50,7% · 139 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 50,6% · 131 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1
Jinx53,3% · kỳ vọng 52,5% · 107 trận+0,8 điểmSoloQ -3,4
Ashe53,3% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+2,5 điểmSoloQ +4,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa87 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
  • K'Sante87 trận
    47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 599 trận
  • Nasus86 trận
    51,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 266 trận
  • Ornn74 trận
    40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 124 trận
  • Sion70 trận
    51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 39,8% · 201 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin172 trận
    41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 42,8% · 1.597 trận
  • Wukong134 trận
    40,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 293 trận
  • Vi126 trận
    49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,9% · 443 trận
  • Jarvan IV102 trận
    53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 506 trận
  • Sylas97 trận
    48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 608 trận
Mid22 tướng
  • Ahri115 trận
    46,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 464 trận
  • Viktor109 trận
    56,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,4% · 791 trận
  • Syndra95 trận
    45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 589 trận
  • Orianna81 trận
    53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 326 trận
  • Akali73 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,1% · 490 trận
ADC17 tướng
  • Yunara199 trận
    43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.421 trận
  • Caitlyn163 trận
    39,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,2% · 929 trận
  • Jhin162 trận
    54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.565 trận
  • Jinx121 trận
    47,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,5% · 925 trận
  • Ezreal107 trận
    50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 875 trận
Support17 tướng
  • Lulu272 trận
    49,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.075 trận
  • Nautilus203 trận
    51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,0% · 862 trận
  • Blitzcrank132 trận
    43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,2% · 666 trận
  • Seraphine112 trận
    45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 343 trận
  • Braum105 trận
    48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 43,7% · 391 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%11.895 lượt chọn trên 632.195cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%992 lượt chọn trên 23.550cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,6%G1409 trận trên 4.249
  • 10,4%G2443 trận trên 4.254
  • 10,4%G3+190 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 409 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.