Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,1%được chọn trong 360 trên 6.991 trận
- Cấm
- 4,8%165 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 475 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 55,2% · 353 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,4% · 383 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 512 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 49,1% · 287 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 56,8% · 414 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,0% · 361 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,6% · 347 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 52,4% · 168 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 48,4% · 281 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,0% · 430 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,9% · 256 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,7% · 690 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,3% · 524 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 51,1% · 479 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,5% · 463 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,6% · 401 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 591 trận
- Vi35 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,8% · 319 trận
- Wukong34 trận35,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,3% · 584 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 51,0% · 202 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,3% · 866 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 49,1% · 161 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,8% · 579 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,9% · 399 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 43,8% · 352 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Ahri58 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 950 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 681 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 46,4% · 289 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 47,0% · 557 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 52,4% · 670 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 43,3% · 330 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 57,6% · 637 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,0% · 587 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 52,5% · 200 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,7% · 817 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,8% · 519 trận
- Aurelion Sol6 trận—SoloQ: 57,7% · 104 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 43,6% · 163 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 54,6% · 985 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.238 trận
- Jinx30 trận63,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.011 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 54,1% · 1.280 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,7% · 448 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 55,6% · 729 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.002 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.228 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,6% · 351 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,5% · 307 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 52,8% · 879 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,6% · 583 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 55,1% · 276 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,8% · 541 trận
- Smolder10 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 51,7% · 489 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 51,4% · 467 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 51,2% · 523 trận
- Nautilus38 trận31,6%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,3% · 941 trận
- Lulu32 trận62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.138 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 48,9% · 558 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.193 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 50,2% · 666 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 48,9% · 614 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 54,1% · 436 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 47,9% · 593 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 52,8% · 614 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,6% · 534 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,1% · 890 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 49,2% · 557 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,3% · 533 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 897 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 55,8% · 484 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,7% · 463 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.651 lượt chọn trên 693.486cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%254 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

