Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,1%được chọn trong 321 trên 2.886 trận
- Cấm
- 6,6%139 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,4%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 51,9% · 507 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,1% · 512 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,1% · 383 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 59,0% · 344 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 54,5% · 391 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 45,8% · 325 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 52,2% · 335 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 53,3% · 649 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,8% · 327 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 51,4% · 666 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,7% · 594 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 54,4% · 419 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,1% · 549 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 52,4% · 445 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 50,1% · 593 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,8% · 476 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 52,4% · 603 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,5% · 786 trận
- Wukong33 trận33,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,9% · 837 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,0% · 696 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 52,2% · 226 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 54,9% · 918 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,0% · 588 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,0% · 563 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,0% · 570 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,5% · 619 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 55,5% · 182 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,3% · 622 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 38,0% · 79 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 54,5% · 123 trận
- Viktor36 trận33,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,2% · 908 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 867 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,4% · 955 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 53,4% · 335 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,1% · 545 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 890 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,8% · 759 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 63,2% · 117 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 55,3% · 676 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,0% · 527 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,6% · 573 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 48,3% · 321 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Yunara31 trận41,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.384 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.431 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.806 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,1% · 941 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.650 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,3% · 576 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.013 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 46,9% · 490 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 53,6% · 605 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 54,2% · 517 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,6% · 585 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,2% · 722 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 53,5% · 994 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,6% · 761 trận
- Nautilus42 trận47,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,8% · 1.266 trận
- Braum39 trận53,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,2% · 828 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.048 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,2% · 532 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,5% · 573 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 53,5% · 462 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.601 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,3% · 983 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,3% · 555 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,1% · 495 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 55,0% · 585 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.074 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 55,3% · 237 trận
- Taric8 trận—SoloQ: 53,7% · 246 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 48,3% · 543 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,2% · 593 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%18.974 lượt chọn trên 474.052cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%239 lượt chọn trên 4.328cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

