Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,9%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,9%được chọn trong 2.610 trên 18.719 trận
Cấm
9,0%1.590 lượt cấm trên 17.759 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 49,1% đến 52,3% trên 2.609 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    4,0%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 8,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (48%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 26.335
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 13.575
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.845 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 364 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,3% · kỳ vọng 51,2% · 118 trận+8,1 điểmSoloQ +3,0
Ornn55,0% · kỳ vọng 48,8% · 109 trận+6,2 điểmSoloQ +1,1
Dr. Mundo58,0% · kỳ vọng 52,2% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ +2,0
Renekton54,8% · kỳ vọng 50,4% · 104 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7
Camille50,7% · kỳ vọng 48,4% · 75 trận+2,2 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,7% · kỳ vọng 50,8% · 67 trận+11,9 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin58,2% · kỳ vọng 52,0% · 263 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Wukong49,5% · kỳ vọng 46,4% · 210 trận+3,1 điểmSoloQ -2,9
Sylas52,2% · kỳ vọng 49,9% · 159 trận+2,3 điểmSoloQ -1,5
Sejuani55,6% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+4,8 điểmSoloQ -9,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc62,9% · kỳ vọng 51,0% · 62 trận+11,9 điểmSoloQ +1,9
Yasuo63,9% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+12,1 điểmSoloQ +1,8
Viktor54,6% · kỳ vọng 50,5% · 183 trận+4,1 điểmSoloQ +0,5
Syndra53,8% · kỳ vọng 50,4% · 143 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Orianna58,7% · kỳ vọng 54,3% · 104 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,1% · kỳ vọng 48,3% · 209 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 48,5% · 211 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Jinx51,6% · kỳ vọng 46,6% · 153 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Tristana57,3% · kỳ vọng 52,2% · 96 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 50,3% · 259 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,9% · kỳ vọng 51,9% · 306 trận+4,0 điểmSoloQ +2,5
Braum52,2% · kỳ vọng 48,5% · 253 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Thresh53,4% · kỳ vọng 49,4% · 191 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Bard54,3% · kỳ vọng 49,4% · 70 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1
Pyke60,8% · kỳ vọng 54,5% · 51 trận+6,3 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion61,0% · kỳ vọng 50,2% · 100 trận+10,8 điểmSoloQ -0,2
Yone57,7% · kỳ vọng 50,7% · 97 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Jayce57,4% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ +2,0
Aatrox55,8% · kỳ vọng 51,5% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ +2,5
Gnar55,1% · kỳ vọng 49,7% · 78 trận+5,4 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,1% · kỳ vọng 50,8% · 143 trận+9,3 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 49,5% · 291 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Nocturne56,1% · kỳ vọng 48,0% · 66 trận+8,1 điểmSoloQ -0,8
Nidalee57,1% · kỳ vọng 51,9% · 70 trận+5,2 điểmSoloQ +2,2
Elise60,0% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,2% · kỳ vọng 52,3% · 76 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,9% · 170 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Locke52,9% · kỳ vọng 48,1% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +3,2
Aurora53,6% · kỳ vọng 49,7% · 69 trận+4,0 điểmSoloQ -0,9
Galio52,2% · kỳ vọng 50,3% · 67 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,4% · kỳ vọng 54,8% · 127 trận+10,6 điểmSoloQ +0,5
Sivir59,1% · kỳ vọng 50,9% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Jhin50,2% · kỳ vọng 46,6% · 311 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Xayah55,7% · kỳ vọng 52,7% · 115 trận+2,9 điểmSoloQ -1,2
Zeri55,2% · kỳ vọng 54,1% · 58 trận+1,0 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante141 trận
    52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,4% · 1.172 trận
  • Malphite123 trận
    47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 862 trận
  • Sion118 trận
    59,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,7% · 408 trận
  • Aatrox110 trận
    41,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,0% · 822 trận
  • Ornn109 trận
    55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 219 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin263 trận
    58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.250 trận
  • Wukong210 trận
    49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
  • Sylas159 trận
    52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.476 trận
  • Vi158 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,7% · 764 trận
  • Jarvan IV154 trận
    52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 58,0% · 808 trận
Mid20 tướng
  • Viktor183 trận
    54,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.548 trận
  • Sylas163 trận
    50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.471 trận
  • Ahri159 trận
    43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 893 trận
  • Syndra143 trận
    53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.248 trận
  • Orianna104 trận
    58,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 643 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa259 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.429 trận
  • Ezreal221 trận
    52,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.908 trận
  • Caitlyn211 trận
    53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.386 trận
  • Yunara209 trận
    54,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.192 trận
  • Jhin200 trận
    45,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.237 trận
Support19 tướng
  • Nautilus306 trận
    55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 2.474 trận
  • Braum253 trận
    52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.381 trận
  • Thresh191 trận
    53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.337 trận
  • Alistar188 trận
    49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.015 trận
  • Lulu174 trận
    47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.936 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%25.457 lượt chọn trên 630.397cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%1.656 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,4%G1617 trận trên 4.284
  • 14,5%G2623 trận trên 4.289
  • 14,5%G3+265 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 617 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.