Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,9%được chọn trong 2.610 trên 18.719 trận
- Cấm
- 9,0%1.590 lượt cấm trên 17.759 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm67 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante141 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,4% · 1.172 trận
- Malphite123 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 862 trận
- Sion118 trận59,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,7% · 408 trận
- Aatrox110 trận41,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,0% · 822 trận
- Ornn109 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 219 trận
- Renekton104 trận54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 717 trận
- Jax103 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.113 trận
- Ambessa97 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 843 trận
- Dr. Mundo88 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,5% · 434 trận
- Nasus88 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 477 trận
- Gnar80 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 567 trận
- Olaf79 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 774 trận
- Yone76 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.271 trận
- Camille75 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 735 trận
- Mordekaiser71 trận40,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,5% · 326 trận
- Jayce41 trận46,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.481 trận
- Fiora35 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 774 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 46,9% · 928 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 51,6% · 794 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 50,7% · 862 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,5% · 1.481 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.481 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Lee Sin263 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.250 trận
- Wukong210 trận49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
- Sylas159 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.476 trận
- Vi158 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,7% · 764 trận
- Jarvan IV154 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 58,0% · 808 trận
- Xin Zhao118 trận45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 506 trận
- Viego88 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 983 trận
- Lillia79 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 580 trận
- Naafiri77 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 626 trận
- Nocturne73 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,3% · 335 trận
- Qiyana70 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.567 trận
- Cho'Gath68 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 533 trận
- Graves67 trận62,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.205 trận
- Sejuani63 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 42,4% · 144 trận
- Jayce52 trận42,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,3% · 565 trận
- Nidalee47 trận53,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.321 trận
- Kha'Zix44 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 881 trận
- Elise33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 691 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 54,0% · 974 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 54,0% · 626 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,8% · 975 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 50,5% · 874 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,0% · 626 trận
- Viktor183 trận54,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.548 trận
- Sylas163 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.471 trận
- Ahri159 trận43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 893 trận
- Syndra143 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.248 trận
- Orianna104 trận58,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 643 trận
- Galio97 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.021 trận
- Hwei87 trận54,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 573 trận
- Yone86 trận32,6%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.241 trận
- Akali82 trận41,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 944 trận
- Lissandra76 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 786 trận
- Ryze74 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 491 trận
- Twisted Fate68 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.421 trận
- Xerath65 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,7% · 442 trận
- Aurora64 trận42,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
- LeBlanc62 trận62,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,9% · 781 trận
- Locke57 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.181 trận
- Zed57 trận40,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 807 trận
- Galio48 trận47,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.021 trận
- Yasuo36 trận63,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,3% · 969 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,8% · 884 trận
- Kai'Sa259 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.429 trận
- Ezreal221 trận52,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.908 trận
- Caitlyn211 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.386 trận
- Yunara209 trận54,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.192 trận
- Jhin200 trận45,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.237 trận
- Jinx153 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.557 trận
- Xayah139 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.218 trận
- Lucian112 trận48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.212 trận
- Aphelios106 trận54,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.908 trận
- Sivir102 trận46,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 444 trận
- Zeri97 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.024 trận
- Tristana96 trận57,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.570 trận
- Ashe94 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,0% · 516 trận
- Miss Fortune94 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 661 trận
- Varus69 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 407 trận
- Corki51 trận54,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 572 trận
- Kalista38 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 795 trận
- Nautilus306 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 2.474 trận
- Braum253 trận52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.381 trận
- Thresh191 trận53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.337 trận
- Alistar188 trận49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.015 trận
- Lulu174 trận47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.936 trận
- Rakan147 trận50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 871 trận
- Blitzcrank142 trận45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.756 trận
- Rell104 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.095 trận
- Seraphine97 trận44,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 428 trận
- Yuumi94 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,2% · 806 trận
- Poppy89 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 662 trận
- Morgana83 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 510 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,4% · 415 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 991 trận
- Neeko65 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 328 trận
- Karma57 trận42,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,3% · 860 trận
- Pyke51 trận60,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 825 trận
- Pantheon30 trận63,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 594 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 57,2% · 570 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%25.457 lượt chọn trên 630.397cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%1.656 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

