Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,0%được chọn trong 766 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,3%217 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,0%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận47,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 763 trận
- Olaf39 trận33,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 614 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,8% · 664 trận
- Sion36 trận36,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,9% · 569 trận
- Ambessa35 trận34,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,8% · 683 trận
- Malphite31 trận35,5%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,8% · 978 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 55,2% · 694 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,1% · 880 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,4% · 585 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 53,3% · 420 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,2% · 658 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 47,4% · 919 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 46,5% · 684 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 51,1% · 593 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.138 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,2% · 881 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,0% · 878 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,9% · 746 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,3% · 767 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,8% · 978 trận
- Wukong104 trận36,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.172 trận
- Jarvan IV83 trận50,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.091 trận
- Vi51 trận52,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 437 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 362 trận
- Sejuani32 trận40,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,2% · 303 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 53,3% · 1.322 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.414 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 48,7% · 312 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 53,9% · 362 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.077 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 52,9% · 624 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,1% · 774 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Amumu15 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,1% · 774 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,3% · 750 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,1% · 1.117 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,4% · 998 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.403 trận
- Syndra93 trận54,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.504 trận
- Ahri78 trận33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.626 trận
- Viktor56 trận51,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.156 trận
- Orianna54 trận42,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 604 trận
- Hwei33 trận48,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 630 trận
- Sylas33 trận33,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.047 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,6% · 538 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.296 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,6% · 836 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,1% · 614 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,1% · 450 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.203 trận
- Annie18 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 49,0% · 361 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 58,4% · 377 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,1% · 749 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,6% · 635 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.005 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.140 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 54,3% · 929 trận
- Yunara72 trận48,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.147 trận
- Jinx54 trận55,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.796 trận
- Kai'Sa53 trận39,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,4% · 2.204 trận
- Caitlyn52 trận42,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.424 trận
- Ezreal52 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.381 trận
- Xayah52 trận46,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 898 trận
- Tristana48 trận35,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.720 trận
- Jhin42 trận45,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.388 trận
- Ashe41 trận70,7%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 54,6% · 665 trận
- Sivir32 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 639 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 462 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 55,9% · 311 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,7% · 902 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,8% · 990 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.026 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,0% · 823 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 53,2% · 859 trận
- Nautilus86 trận41,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.852 trận
- Lulu73 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.008 trận
- Braum62 trận45,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.517 trận
- Rakan59 trận47,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 878 trận
- Alistar57 trận42,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.658 trận
- Rell48 trận39,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.052 trận
- Seraphine45 trận66,7%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 52,7% · 592 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.279 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 967 trận
- Milio34 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 957 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.619 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 54,2% · 904 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.532 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 48,6% · 440 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 51,6% · 920 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.021 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,2% · 799 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.759 lượt chọn trên 693.488cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%570 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

