Hồ sơ tướng · Jungle

Lee Sin

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 212 trên 2.915 trận
Cấm
10,3%219 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 8,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,3% từ 47,7% đến 58,9% trên 210 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    4,5%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    8,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 8,2% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 21.538
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 23.941
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 2.175
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong70,6% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+17,4 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,7% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 54,2% · 472 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 616 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 46,5% · 550 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 382 trận
  • Rumble10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 188 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong34 trận
    70,6%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.051 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 48,5% · 974 trận
  • Qiyana15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 967 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 403 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 265 trận
Mid14 tướng
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.064 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.033 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.084 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 48,5% · 421 trận
  • Locke12 trận
    —SoloQ: 49,4% · 900 trận
ADC15 tướng
  • Yunara30 trận
    56,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.737 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.209 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.203 trận
  • Ashe14 trận
    —SoloQ: 48,2% · 711 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.196 trận
Support15 tướng
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.352 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.177 trận
  • Karma16 trận
    —SoloQ: 51,0% · 820 trận
  • Rell16 trận
    —SoloQ: 42,4% · 571 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 44,5% · 928 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%21.120 lượt chọn trên 466.479cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%163 lượt chọn trên 4.328cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,0%G157 trận trên 817
  • 7,0%G257 trận trên 817
  • 5,6%G3+20 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 57 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.