Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
54,9%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
21,6%được chọn trong 4.039 trên 18.717 trận
Cấm
33,3%5.910 lượt cấm trên 17.757 trận, so với 51,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,8% từ 47,5% đến 50,1% trên 3.976 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,8%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 48,8% ở nghiệp dư trên 3.976 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 84.662 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    12,2%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 12,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    33,9%
    SoloQ
    51,4%
    Tỉ lệ cấm 33,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 51,4% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 82.993
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 84.655
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.941
25%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,8% · kỳ vọng 50,2% · 78 trận+12,7 điểmSoloQ -0,8
Renekton52,6% · kỳ vọng 48,4% · 156 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Gangplank53,7% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Ambessa51,4% · kỳ vọng 49,3% · 183 trận+2,1 điểmSoloQ -2,1
K'Sante52,4% · kỳ vọng 50,8% · 208 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 50,5% · 224 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Wukong47,2% · kỳ vọng 44,5% · 422 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Qiyana55,4% · kỳ vọng 50,1% · 130 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Sylas50,7% · kỳ vọng 47,9% · 221 trận+2,8 điểmSoloQ -1,1
Lillia50,0% · kỳ vọng 46,1% · 100 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,2% · kỳ vọng 49,8% · 108 trận+10,4 điểmSoloQ +0,2
Yone55,4% · kỳ vọng 45,9% · 121 trận+9,5 điểmSoloQ +0,1
Galio55,4% · kỳ vọng 49,2% · 112 trận+6,2 điểmSoloQ -2,8
Sylas54,2% · kỳ vọng 50,8% · 214 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Zed45,7% · kỳ vọng 42,1% · 70 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki65,5% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+14,1 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn51,3% · kỳ vọng 46,6% · 339 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Ezreal57,4% · kỳ vọng 53,2% · 296 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Sivir53,2% · kỳ vọng 48,5% · 141 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Jinx47,3% · kỳ vọng 44,7% · 243 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,7% · kỳ vọng 50,4% · 175 trận+7,3 điểmSoloQ +3,2
Poppy54,8% · kỳ vọng 47,5% · 124 trận+7,4 điểmSoloQ -1,9
Rell51,3% · kỳ vọng 44,8% · 158 trận+6,4 điểmSoloQ +0,1
Karma56,3% · kỳ vọng 50,9% · 142 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Seraphine48,9% · kỳ vọng 47,1% · 225 trận+1,8 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,3% · kỳ vọng 50,3% · 108 trận+8,9 điểmSoloQ +0,2
K'Sante51,4% · kỳ vọng 46,8% · 220 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Mordekaiser54,8% · kỳ vọng 49,7% · 157 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Gnar51,5% · kỳ vọng 47,8% · 136 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
Aatrox52,1% · kỳ vọng 49,5% · 169 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,0% · kỳ vọng 43,7% · 50 trận+14,3 điểmSoloQ -0,7
Viktor55,8% · kỳ vọng 48,9% · 242 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Hwei55,3% · kỳ vọng 50,4% · 123 trận+4,9 điểmSoloQ -1,7
Locke50,9% · kỳ vọng 46,2% · 116 trận+4,7 điểmSoloQ -1,5
Syndra50,9% · kỳ vọng 49,1% · 214 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,6% · kỳ vọng 49,0% · 153 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Zeri57,5% · kỳ vọng 52,2% · 134 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
Xayah53,8% · kỳ vọng 50,8% · 234 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Jhin46,5% · kỳ vọng 44,7% · 297 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn51,7% · kỳ vọng 51,0% · 333 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,5% · kỳ vọng 50,4% · 227 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Bard56,4% · kỳ vọng 50,1% · 117 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9
Leona52,6% · kỳ vọng 49,5% · 291 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Alistar54,3% · kỳ vọng 49,8% · 138 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Karma49,7% · kỳ vọng 46,6% · 163 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante208 trận
    52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.435 trận
  • Ambessa183 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.587 trận
  • Sion175 trận
    44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.232 trận
  • Malphite168 trận
    47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.515 trận
  • Renekton156 trận
    52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.203 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong422 trận
    47,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.597 trận
  • Vi415 trận
    47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 4.865 trận
  • Jarvan IV224 trận
    56,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.275 trận
  • Sylas221 trận
    50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 4.571 trận
  • Xin Zhao182 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.287 trận
Mid21 tướng
  • Viktor266 trận
    46,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.803 trận
  • Ahri254 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.780 trận
  • Syndra225 trận
    46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.870 trận
  • Sylas214 trận
    54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.034 trận
  • Orianna194 trận
    51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.192 trận
ADC17 tướng
  • Yunara436 trận
    46,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 7.715 trận
  • Jhin353 trận
    48,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 10.153 trận
  • Caitlyn339 trận
    51,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.610 trận
  • Kai'Sa324 trận
    45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 9.257 trận
  • Ezreal296 trận
    57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 5.605 trận
Support17 tướng
  • Nautilus400 trận
    48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 5.979 trận
  • Lulu341 trận
    50,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 6.973 trận
  • Thresh276 trận
    46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 7.027 trận
  • Leona263 trận
    41,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.250 trận
  • Braum238 trận
    44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.508 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+12,2%76.604 lượt chọn trên 630.398cấm 51,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,3%2.422 lượt chọn trên 23.550cấm 33,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 25,0%G11.073 trận trên 4.284
  • 14,5%G2624 trận trên 4.289
  • 10,3%G3+189 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.073 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.