Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,9%được chọn trong 481 trên 6.991 trận
- Cấm
- 9,9%342 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,2%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận54,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.053 trận
- Sion35 trận54,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 761 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,5% · 690 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.109 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 51,0% · 975 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 53,1% · 900 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 48,2% · 591 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 44,8% · 500 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.209 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,1% · 826 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,9% · 944 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,6% · 851 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,0% · 688 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 50,5% · 402 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 50,7% · 434 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.237 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.108 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.262 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.541 trận
- Jarvan IV66 trận57,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.667 trận
- Wukong61 trận45,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.583 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 49,4% · 496 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,8% · 708 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 45,4% · 509 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 55,5% · 357 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,0% · 487 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,8% · 751 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 45,6% · 1.308 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.034 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,0% · 620 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,4% · 2.370 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.247 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,7% · 990 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.034 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.697 trận
- Viktor55 trận54,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.531 trận
- Syndra52 trận57,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.034 trận
- Ahri44 trận54,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.081 trận
- Orianna37 trận43,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,5% · 804 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,7% · 799 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.289 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 50,9% · 627 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,7% · 696 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 53,2% · 483 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.750 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,1% · 576 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.594 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,8% · 708 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.374 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.045 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.033 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.482 trận
- Yunara51 trận47,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.065 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.117 trận
- Jinx35 trận54,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.378 trận
- Jhin32 trận43,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.117 trận
- Kai'Sa31 trận83,9%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.784 trận
- Ashe30 trận63,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 910 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,1% · 809 trận
- Xayah30 trận66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 997 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.850 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.200 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 48,4% · 2.317 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.316 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,5% · 651 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.009 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.302 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.247 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.241 trận
- Lulu39 trận56,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.763 trận
- Braum34 trận50,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.254 trận
- Rell34 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.352 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.074 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.616 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,5% · 899 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.414 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 45,5% · 1.127 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 45,4% · 1.292 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,0% · 2.200 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 54,7% · 543 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,2% · 1.359 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.304 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 46,1% · 482 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.840 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.225 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.143 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.103 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%34.465 lượt chọn trên 693.488cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%341 lượt chọn trên 10.426cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

