Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,8%được chọn trong 3.112 trên 18.491 trận
- Cấm
- 6,8%1.197 lượt cấm trên 17.539 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 116 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm116 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 11,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 116 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante168 trận53,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.411 trận
- Sion141 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.131 trận
- Renekton131 trận49,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.134 trận
- Ambessa129 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.208 trận
- Aatrox121 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.276 trận
- Malphite120 trận57,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.064 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.729 trận
- Nasus107 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.477 trận
- Zaahen107 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.296 trận
- Gnar103 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.693 trận
- Jax102 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.004 trận
- Olaf93 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.830 trận
- Ornn92 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 626 trận
- Dr. Mundo85 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.122 trận
- Camille79 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.784 trận
- Fiora56 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.121 trận
- Jayce55 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.057 trận
- Gangplank38 trận57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.631 trận
- Irelia32 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.340 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,6% · 4.057 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,6% · 4.057 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.803 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,2% · 2.064 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.803 trận
- Lee Sin320 trận55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 9.287 trận
- Wukong219 trận46,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.797 trận
- Vi179 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.283 trận
- Sylas159 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.699 trận
- Viego146 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.655 trận
- Xin Zhao142 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.494 trận
- Jarvan IV135 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.228 trận
- Lillia108 trận40,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.707 trận
- Nocturne99 trận53,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 933 trận
- Qiyana94 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.423 trận
- Cho'Gath90 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.525 trận
- Graves85 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.073 trận
- Naafiri73 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.740 trận
- Jayce70 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.567 trận
- Nidalee65 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.656 trận
- Kha'Zix60 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.398 trận
- Hecarim49 trận53,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.792 trận
- Naafiri33 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.740 trận
- Talon30 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.030 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.740 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.807 trận
- Ahri236 trận49,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.564 trận
- Viktor168 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 4.030 trận
- Syndra164 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.144 trận
- Sylas146 trận45,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,5% · 4.016 trận
- Akali116 trận63,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.764 trận
- Lissandra116 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,5% · 2.133 trận
- Orianna114 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.839 trận
- LeBlanc105 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.194 trận
- Yone98 trận43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.260 trận
- Hwei97 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.584 trận
- Ryze94 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.464 trận
- Locke87 trận46,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.217 trận
- Galio85 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.832 trận
- Xerath80 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.117 trận
- Aurora78 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.546 trận
- Twisted Fate72 trận34,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 48,0% · 4.025 trận
- Zed59 trận42,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.345 trận
- Galio50 trận54,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.832 trận
- Yasuo44 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.497 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,9% · 2.173 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.832 trận
- Ezreal450 trận56,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 7.743 trận
- Xayah354 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 7.333 trận
- Jhin332 trận55,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 12.326 trận
- Yunara236 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 7.315 trận
- Jinx162 trận42,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 4.191 trận
- Caitlyn159 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.055 trận
- Lucian154 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.946 trận
- Miss Fortune127 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.573 trận
- Sivir123 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.207 trận
- Zeri114 trận45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.280 trận
- Ashe107 trận41,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.172 trận
- Aphelios92 trận55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 5.482 trận
- Tristana88 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.357 trận
- Ziggs80 trận65,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 617 trận
- Varus72 trận40,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,9% · 991 trận
- Corki54 trận40,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.391 trận
- Kalista50 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.173 trận
- Braum329 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 3.423 trận
- Leona256 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.440 trận
- Thresh229 trận49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 6.328 trận
- Nautilus218 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 4.333 trận
- Lulu192 trận50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 5.483 trận
- Rakan178 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.211 trận
- Alistar141 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.271 trận
- Rell136 trận52,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.846 trận
- Seraphine129 trận53,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.247 trận
- Poppy104 trận60,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.365 trận
- Yuumi102 trận54,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 57,8% · 2.297 trận
- Karma101 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.033 trận
- Milio91 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.319 trận
- Blitzcrank83 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.133 trận
- Neeko72 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 875 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.267 trận
- Pyke53 trận60,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.054 trận
- Pantheon32 trận56,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.546 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.398 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,1%70.340 lượt chọn trên 632.196cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%1.929 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

