Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 924 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,1%210 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận39,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.582 trận
- Ambessa54 trận53,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.358 trận
- K'Sante50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.121 trận
- Renekton48 trận45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.679 trận
- Gnar41 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.249 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.688 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.057 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,7% · 776 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.337 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 45,4% · 1.272 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.709 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 50,9% · 951 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 53,3% · 808 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.399 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.721 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,9% · 2.233 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.492 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.834 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.834 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.834 trận
- Wukong126 trận43,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.195 trận
- Jarvan IV75 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.863 trận
- Xin Zhao67 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,8% · 681 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 913 trận
- Nocturne44 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 742 trận
- Skarner33 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 597 trận
- Lee Sin31 trận16,1%chênh lệch -24,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.784 trận
- Sejuani31 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 608 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.514 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.751 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 48,9% · 2.195 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 53,3% · 270 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.201 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.887 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.382 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.514 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.831 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.385 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,3% · 2.525 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.486 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.815 trận
- Syndra98 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.853 trận
- Ahri90 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.037 trận
- Viktor74 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.247 trận
- Orianna65 trận36,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.035 trận
- Locke44 trận38,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.541 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.854 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.181 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 48,5% · 784 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,5% · 1.094 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 52,6% · 814 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.554 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 2.137 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 46,0% · 544 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 43,1% · 1.106 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.228 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.476 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,1% · 2.093 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.861 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.066 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.201 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.398 trận
- Xayah113 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.538 trận
- Ezreal107 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 3.877 trận
- Yunara79 trận41,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 5.158 trận
- Jhin63 trận54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,9% · 5.493 trận
- Sivir63 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.281 trận
- Jinx62 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.604 trận
- Tristana58 trận55,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,0% · 3.850 trận
- Ashe42 trận52,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.258 trận
- Caitlyn38 trận34,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.566 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.187 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 50,0% · 2.082 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.881 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 49,3% · 947 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.945 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 47,7% · 602 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 44,4% · 1.464 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.758 trận
- Braum123 trận49,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,2% · 2.552 trận
- Nautilus79 trận54,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
- Lulu67 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 3.819 trận
- Rakan58 trận39,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.841 trận
- Rell55 trận45,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.893 trận
- Leona53 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,6% · 2.204 trận
- Alistar51 trận37,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.181 trận
- Karma43 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.244 trận
- Seraphine38 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.267 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,0% · 4.075 trận
- Milio35 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.751 trận
- Nami34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.009 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 46,6% · 887 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 46,7% · 583 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 49,4% · 417 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,7% · 3.407 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.757 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.539 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%50.895 lượt chọn trên 693.491cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%646 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

