Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.163 trên 18.721 trận
- Cấm
- 11,8%2.093 lượt cấm trên 17.761 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 31 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 55,7% · 61 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 53,6% · 196 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 58,8% · 51 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 56,7% · 67 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 44,8% · 67 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 47,8% · 115 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 51,2% · 41 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 63,0% · 46 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,6% · 482 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 59,1% · 137 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 58,8% · 85 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 57,6% · 245 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 49,5% · 214 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,0% · 96 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 53,6% · 151 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 58,4% · 89 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 56,7% · 97 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 42,1% · 95 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 56,4% · 491 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 54,4% · 515 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,7% · 172 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,4% · 83 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 52,4% · 307 trận
- Yunara9 trận—SoloQ: 51,7% · 356 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 56,5% · 184 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 54,8% · 292 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 54,5% · 143 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 50,0% · 320 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 52,8% · 301 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 56,2% · 210 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 56,8% · 146 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 42,3% · 156 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 58,5% · 41 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 42,7% · 96 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.942 lượt chọn trên 630.397cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%111 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
21,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,8%G135 trận trên 4.285
- 1,0%G242 trận trên 4.289
- 0,7%G3+12 trận trên 1.833
- Rell5 loạt
- Alistar4 loạt
- Blitzcrank3 loạt

