Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.139 trên 18.523 trận
Cấm
11,8%2.077 lượt cấm trên 17.569 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,6% từ 45,5% đến 59,5% trên 135 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố72% · 1.384
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 1.514
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 20
9%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Frozen Heart, Unending Despair, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop3%62% · tướng đường trên: 53%
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop17%1.325 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 2 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

524-75 so với 599
741-127 so với 868
917-162 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên524 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên741 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên917 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên-595 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-869 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.325 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble55,6% · kỳ vọng 50,4% · 36 trận+5,1 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Rumble36 trận
    55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 257 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 52,9% · 102 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 54,0% · 100 trận
  • Mordekaiser6 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
Jungle8 tướng
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 57,1% · 247 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 51 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 39,6% · 53 trận
  • Qiyana8 trận
    —SoloQ: 45,0% · 120 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 52,8% · 36 trận
Mid7 tướng
  • Aurora8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 58 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 47,7% · 88 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 40,3% · 67 trận
  • Akali7 trận
    —SoloQ: 55,9% · 68 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 57,5% · 87 trận
ADC11 tướng
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 125 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 56,4% · 110 trận
  • Xayah11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 77 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 38 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 58,5% · 200 trận
Support12 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,6% · 135 trận
  • Milio13 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • Seraphine11 trận
    —SoloQ: — · 25 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 43,9% · 57 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 54,7% · 148 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.749 lượt chọn trên 632.193cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%77 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,9%G137 trận trên 4.246
  • 0,7%G230 trận trên 4.249
  • 1,2%G3+21 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 37 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.