Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.134 trên 18.478 trận
Cấm
11,8%2.075 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,2% đến 50,0% trên 1.815 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,6%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    6%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (6%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố72% · 17.945
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 17.179
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 93 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 138
6%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 10% · 192 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
  3. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

5280 so với 528
854-45 so với 899
1.087-92 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite44,2% · kỳ vọng 43,4% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Renekton45,2% · kỳ vọng 44,4% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,2% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -0,1
Sylas51,5% · kỳ vọng 44,0% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+3,6 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali50,0% · kỳ vọng 45,7% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,0% · kỳ vọng 40,6% · 40 trận+14,4 điểmSoloQ -3,0
Caitlyn49,2% · kỳ vọng 42,6% · 61 trận+6,6 điểmSoloQ -1,3
Ezreal53,8% · kỳ vọng 49,3% · 39 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Kai'Sa46,0% · kỳ vọng 44,2% · 50 trận+1,8 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,1% · kỳ vọng 43,9% · 48 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Lulu53,6% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+6,7 điểmSoloQ -2,7
Nautilus49,2% · kỳ vọng 45,9% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ +2,4
Braum47,1% · kỳ vọng 42,4% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ +3,4
Thresh45,2% · kỳ vọng 43,4% · 42 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,4% · kỳ vọng 44,2% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,0% · kỳ vọng 43,4% · 50 trận+14,6 điểmSoloQ -0,8
Wukong55,1% · kỳ vọng 49,1% · 49 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Viego50,0% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas46,7% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3
Qiyana43,8% · kỳ vọng 43,5% · 32 trận+0,3 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,4% · kỳ vọng 46,8% · 44 trận+14,5 điểmSoloQ +0,8
Jhin50,0% · kỳ vọng 40,7% · 44 trận+9,3 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa45,3% · kỳ vọng 45,1% · 53 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine65,7% · kỳ vọng 46,2% · 35 trận+19,5 điểmSoloQ +4,1
Leona50,0% · kỳ vọng 45,5% · 38 trận+4,5 điểmSoloQ -1,1
Yuumi51,6% · kỳ vọng 46,1% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +4,6
Nautilus45,1% · kỳ vọng 43,5% · 51 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Thresh50,0% · kỳ vọng 46,0% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite43 trận
    44,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 706 trận
  • Renekton31 trận
    45,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 749 trận
  • K'Sante30 trận
    46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.123 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 50,8% · 778 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 46,1% · 369 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin65 trận
    41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.696 trận
  • Vi47 trận
    53,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 878 trận
  • Wukong43 trận
    39,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 527 trận
  • Jarvan IV40 trận
    50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 814 trận
  • Sylas33 trận
    51,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.354 trận
Mid17 tướng
  • Yone47 trận
    38,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.102 trận
  • Akali34 trận
    50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.158 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 44,9% · 760 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.278 trận
  • Tristana24 trận
    —SoloQ: 54,5% · 233 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn61 trận
    49,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.299 trận
  • Jhin52 trận
    48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.872 trận
  • Kai'Sa50 trận
    46,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.844 trận
  • Yunara49 trận
    38,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.055 trận
  • Jinx40 trận
    55,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.437 trận
Support17 tướng
  • Nautilus63 trận
    49,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.706 trận
  • Lulu56 trận
    53,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.821 trận
  • Leona48 trận
    52,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.032 trận
  • Thresh42 trận
    45,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.059 trận
  • Braum34 trận
    47,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%23.339 lượt chọn trên 650.541cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,2%G1434 trận trên 4.241
  • 9,2%G2390 trận trên 4.241
  • 8,7%G3+158 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 434 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.