Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.134 trên 18.478 trận
- Cấm
- 11,8%2.075 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite43 trận44,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 706 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 749 trận
- K'Sante30 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.123 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 50,8% · 778 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 46,1% · 369 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,8% · 680 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 48,3% · 973 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,4% · 523 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 49,2% · 325 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,3% · 992 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 50,2% · 263 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 48,0% · 392 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,8% · 358 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 44,0% · 728 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,8% · 792 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,1% · 669 trận
- Lee Sin65 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.696 trận
- Vi47 trận53,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 878 trận
- Wukong43 trận39,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 527 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 814 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 51,7% · 265 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 48,7% · 474 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,1% · 563 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,9% · 847 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,3% · 501 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 42,4% · 963 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,5% · 1.247 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,1% · 1.248 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,6% · 648 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,6% · 701 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 764 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,1% · 756 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Yone47 trận38,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.102 trận
- Akali34 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.158 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 44,9% · 760 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.278 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 54,5% · 233 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.301 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 49,6% · 708 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 47,2% · 987 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 45,3% · 1.327 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.818 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,4% · 549 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 47,1% · 505 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,5% · 691 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 45,7% · 175 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 45,7% · 407 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,8% · 904 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,8% · 630 trận
- Caitlyn61 trận49,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.299 trận
- Jhin52 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.872 trận
- Kai'Sa50 trận46,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.844 trận
- Yunara49 trận38,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.055 trận
- Jinx40 trận55,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.437 trận
- Ezreal39 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.638 trận
- Xayah34 trận32,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.037 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 52,8% · 417 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.064 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.344 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 46,0% · 541 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 48,8% · 385 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 48,5% · 947 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.794 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,4% · 747 trận
- Nautilus63 trận49,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.706 trận
- Lulu56 trận53,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.821 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.032 trận
- Thresh42 trận45,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.059 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
- Seraphine33 trận39,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 474 trận
- Blitzcrank31 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.225 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 44,2% · 833 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.280 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,5% · 948 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 43,8% · 948 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,2% · 456 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,7% · 377 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 47,6% · 723 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 55,4% · 695 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.081 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,1% · 484 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%23.339 lượt chọn trên 650.541cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

