Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.134 trên 18.478 trận
- Cấm
- 11,8%2.075 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.123 trận
- Sion67 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 369 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,1% · 749 trận
- Malphite56 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 706 trận
- Ornn49 trận59,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,8% · 180 trận
- Aatrox47 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 680 trận
- Ambessa46 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 778 trận
- Jax42 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,3% · 973 trận
- Nasus36 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 392 trận
- Shen34 trận58,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,7% · 353 trận
- Mordekaiser33 trận36,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,9% · 305 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 992 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,0% · 728 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,6% · 388 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,8% · 358 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,4% · 523 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 46,8% · 792 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,3% · 805 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,1% · 669 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,1% · 599 trận
- Lee Sin111 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.696 trận
- Wukong97 trận40,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 527 trận
- Vi95 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 878 trận
- Sylas75 trận64,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 814 trận
- Xin Zhao60 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 474 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 847 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 563 trận
- Nocturne37 trận40,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,7% · 265 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,4% · 963 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.248 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,3% · 501 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,6% · 648 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,5% · 1.247 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,6% · 701 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,1% · 756 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 764 trận
- Ahri91 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,9% · 760 trận
- Syndra76 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 987 trận
- Sylas72 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.278 trận
- Viktor68 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.301 trận
- Akali62 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.158 trận
- Orianna54 trận44,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 505 trận
- LeBlanc53 trận60,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,5% · 691 trận
- Locke51 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.818 trận
- Aurora44 trận63,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 44,8% · 518 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.327 trận
- Lissandra34 trận67,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,6% · 708 trận
- Veigar31 trận71,0%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 52,9% · 85 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.102 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 47,2% · 528 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 45,7% · 407 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 50,1% · 635 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,4% · 549 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,8% · 904 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 630 trận
- Jhin98 trận58,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.872 trận
- Caitlyn97 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.299 trận
- Yunara94 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.055 trận
- Kai'Sa85 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.844 trận
- Lucian77 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.064 trận
- Ezreal75 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.638 trận
- Jinx69 trận39,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.437 trận
- Xayah64 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.037 trận
- Ashe61 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 417 trận
- Miss Fortune57 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 541 trận
- Sivir52 trận44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 385 trận
- Aphelios38 trận63,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.794 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.344 trận
- Zeri36 trận63,9%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 48,5% · 947 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 350 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,4% · 747 trận
- Leona97 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.032 trận
- Lulu91 trận41,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.821 trận
- Braum90 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
- Nautilus78 trận59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.706 trận
- Thresh74 trận39,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.059 trận
- Blitzcrank67 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.225 trận
- Milio61 trận57,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 456 trận
- Rakan54 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,2% · 833 trận
- Seraphine53 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 474 trận
- Alistar49 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.280 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,5% · 948 trận
- Yuumi44 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,4% · 695 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 43,8% · 948 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,7% · 377 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.081 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 47,6% · 723 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,1% · 484 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%23.339 lượt chọn trên 650.541cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

