Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,4%được chọn trong 2.854 trên 18.486 trận
- Cấm
- 4,8%840 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 127 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,3 điểm127 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 127 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante160 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.956 trận
- Sion134 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 716 trận
- Ambessa125 trận51,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.413 trận
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.374 trận
- Renekton116 trận51,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.152 trận
- Yone106 trận49,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.223 trận
- Aatrox97 trận44,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.361 trận
- Dr. Mundo97 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 767 trận
- Nasus88 trận44,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,7% · 894 trận
- Camille87 trận41,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.166 trận
- Ornn87 trận33,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,6% · 364 trận
- Gnar82 trận42,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.053 trận
- Jax76 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.765 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.031 trận
- Shen66 trận48,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,2% · 558 trận
- Jayce58 trận37,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.640 trận
- Gangplank38 trận42,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.602 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.390 trận
- Fiora32 trận34,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.254 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,7% · 1.264 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,7% · 1.264 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.640 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.374 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.640 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.374 trận
- Lee Sin292 trận42,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,7% · 5.567 trận
- Wukong228 trận38,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 1.034 trận
- Vi196 trận45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.545 trận
- Jarvan IV185 trận49,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.835 trận
- Sylas158 trận50,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.982 trận
- Xin Zhao130 trận48,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 854 trận
- Nocturne106 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 607 trận
- Viego98 trận43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.567 trận
- Lillia93 trận37,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,8% · 884 trận
- Qiyana87 trận43,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.887 trận
- Cho'Gath65 trận46,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,5% · 768 trận
- Graves60 trận45,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.878 trận
- Jayce60 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.028 trận
- Naafiri60 trận46,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.013 trận
- Sejuani52 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 249 trận
- Hecarim42 trận61,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.560 trận
- Kha'Zix42 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.476 trận
- Nidalee41 trận48,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,6% · 2.062 trận
- Elise40 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,8% · 1.034 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.013 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 44,0% · 1.013 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.821 trận
- Ahri186 trận39,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.566 trận
- Viktor172 trận43,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.539 trận
- Syndra161 trận47,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.997 trận
- Sylas142 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.079 trận
- Orianna126 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.080 trận
- Lissandra111 trận47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.274 trận
- Akali97 trận36,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.672 trận
- LeBlanc96 trận45,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 1.443 trận
- Twisted Fate87 trận52,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 43,6% · 2.465 trận
- Locke86 trận55,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.944 trận
- Yone84 trận39,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.965 trận
- Hwei79 trận51,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 43,7% · 934 trận
- Galio75 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,5% · 1.638 trận
- Ryze71 trận53,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 821 trận
- Aurora66 trận54,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 946 trận
- Zed66 trận31,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.428 trận
- Galio39 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.638 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.542 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,8% · 1.320 trận
- Kai'Sa450 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 7.733 trận
- Caitlyn297 trận45,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.849 trận
- Jhin252 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 6.701 trận
- Yunara221 trận41,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.824 trận
- Lucian174 trận48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.126 trận
- Xayah151 trận45,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,2% · 1.547 trận
- Sivir149 trận40,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.292 trận
- Jinx127 trận49,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.407 trận
- Ashe126 trận50,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,9% · 831 trận
- Aphelios103 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.209 trận
- Zeri88 trận47,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 42,7% · 1.561 trận
- Miss Fortune86 trận39,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.031 trận
- Tristana79 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.406 trận
- Kalista75 trận44,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.451 trận
- Varus63 trận55,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 601 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 43,0% · 886 trận
- Nautilus343 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 3.890 trận
- Lulu219 trận47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.719 trận
- Leona216 trận47,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.894 trận
- Thresh205 trận43,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,1% · 4.000 trận
- Braum142 trận39,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,3% · 1.148 trận
- Rakan137 trận44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.500 trận
- Seraphine129 trận45,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 948 trận
- Karma127 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.202 trận
- Rell121 trận35,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 39,5% · 1.432 trận
- Blitzcrank114 trận46,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,2% · 2.133 trận
- Milio107 trận49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 861 trận
- Alistar85 trận50,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 43,4% · 1.909 trận
- Bard83 trận45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.140 trận
- Neeko80 trận48,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 711 trận
- Yuumi72 trận41,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.262 trận
- Pyke69 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.537 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,1% · 941 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%43.822 lượt chọn trên 650.542cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.679 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%235 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

