Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 832 trên 18.478 trận
- Cấm
- 1,2%204 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,7% · 536 trận
- Sion37 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 197 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 46,5% · 383 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 54,2% · 513 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,2% · 560 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,8% · 327 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 45,2% · 135 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 41,7% · 199 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 54,4% · 136 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 52,7% · 332 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 670 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Lee Sin55 trận34,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.421 trận
- Jarvan IV50 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 473 trận
- Sylas38 trận57,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 524 trận
- Vi36 trận47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 347 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 274 trận
- Xin Zhao30 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 247 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,8% · 444 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,4% · 262 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 45,2% · 668 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 52,2% · 487 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,7% · 376 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,1% · 633 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,8% · 445 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Syndra42 trận33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,6% · 581 trận
- Viktor41 trận63,4%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 55,0% · 604 trận
- Ahri35 trận42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 380 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 327 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 52,2% · 295 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,4% · 610 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 46,1% · 653 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,7% · 486 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,0% · 350 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,1% · 566 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,4% · 249 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,6% · 239 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 450 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 450 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 46,0% · 365 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,4% · 492 trận
- Yunara75 trận48,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.060 trận
- Kai'Sa54 trận59,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.413 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 697 trận
- Tristana52 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.867 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.421 trận
- Ezreal36 trận47,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 645 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 459 trận
- Xayah32 trận53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,8% · 389 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,6% · 326 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,4% · 708 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,8% · 496 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 47,1% · 429 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 55,2% · 493 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Lulu58 trận43,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 991 trận
- Leona51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 566 trận
- Braum50 trận56,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,0% · 473 trận
- Nautilus50 trận42,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 929 trận
- Thresh37 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 932 trận
- Milio35 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 221 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 216 trận
- Blitzcrank30 trận36,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 585 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 429 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 51,6% · 740 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 52,4% · 403 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,8% · 520 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,0% · 164 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 44,8% · 221 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,6% · 504 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,7% · 378 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.762 lượt chọn trên 650.542cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%385 lượt chọn trên 23.550cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%69 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

