Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,2%được chọn trong 355 trên 2.914 trận
- Cấm
- 8,1%173 lượt cấm trên 2.126 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante23 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,4% · 401 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 52,6% · 359 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,2% · 250 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,5% · 270 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 48,9% · 333 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,5% · 441 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 51,5% · 433 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 53,8% · 398 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 45,4% · 529 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,6% · 334 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,1% · 317 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,2% · 477 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 483 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,4% · 416 trận
- Wukong43 trận44,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,9% · 651 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 526 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 56,1% · 387 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 57,7% · 208 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 52,2% · 676 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,3% · 425 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 49,0% · 433 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 47,1% · 206 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,3% · 425 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,7% · 831 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,3% · 420 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 674 trận
- Ahri30 trận63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,2% · 637 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,2% · 719 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 47,7% · 298 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,3% · 255 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,1% · 508 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,3% · 661 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 57,1% · 105 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,8% · 411 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 53,9% · 566 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,8% · 656 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 56,4% · 445 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,2% · 370 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,0% · 517 trận
- Jinx33 trận48,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.120 trận
- Tristana33 trận69,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,1% · 964 trận
- Kai'Sa31 trận61,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.222 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.398 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 53,0% · 379 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 57,5% · 503 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.004 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 49,0% · 263 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 51,2% · 373 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 55,3% · 730 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 57,8% · 597 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 56,1% · 604 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 43,3% · 141 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 55,5% · 562 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 52,0% · 764 trận
- Nautilus54 trận70,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.431 trận
- Leona40 trận45,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,3% · 833 trận
- Lulu34 trận61,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 840 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,7% · 392 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,6% · 424 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,0% · 455 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.579 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,4% · 660 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 53,7% · 784 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 52,4% · 294 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 53,2% · 714 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%13.794 lượt chọn trên 466.478cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%257 lượt chọn trên 4.328cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

