Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,5%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
12,7%được chọn trong 2.352 trên 18.499 trận
Cấm
8,8%1.548 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 6,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,3% từ 50,6% đến 54,0% trên 2.351 trậnSoloQ 52,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,1%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    6,5%
    Tỉ lệ cấm 8,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 6,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ91% · 19.706
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu78% · 16.744
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 321 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,8% · kỳ vọng 50,9% · 102 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Renekton59,1% · kỳ vọng 52,0% · 93 trận+7,2 điểmSoloQ +4,0
Camille57,8% · kỳ vọng 50,1% · 64 trận+7,7 điểmSoloQ -1,8
Mordekaiser56,9% · kỳ vọng 51,1% · 72 trận+5,9 điểmSoloQ -2,0
K'Sante56,9% · kỳ vọng 54,2% · 123 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,2% · kỳ vọng 53,5% · 235 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,6% · 142 trận+2,6 điểmSoloQ +1,6
Xin Zhao55,2% · kỳ vọng 52,0% · 116 trận+3,1 điểmSoloQ -2,7
Nocturne60,3% · kỳ vọng 54,6% · 58 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Viego56,2% · kỳ vọng 52,6% · 89 trận+3,6 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,7% · kỳ vọng 48,9% · 81 trận+12,8 điểmSoloQ -1,6
Yasuo60,9% · kỳ vọng 53,5% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ +0,2
Ahri51,0% · kỳ vọng 49,5% · 155 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
Syndra53,8% · kỳ vọng 51,9% · 132 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate56,4% · kỳ vọng 50,6% · 55 trận+5,7 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 51,8% · 329 trận+3,5 điểmSoloQ +2,8
Lucian58,7% · kỳ vọng 52,7% · 109 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Ezreal60,6% · kỳ vọng 56,8% · 142 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Draven66,7% · kỳ vọng 57,0% · 33 trận+9,6 điểmSoloQ +3,6
Zeri55,6% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,7% · kỳ vọng 54,5% · 59 trận+8,2 điểmSoloQ -2,1
Seraphine56,3% · kỳ vọng 50,8% · 103 trận+5,5 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank56,8% · kỳ vọng 51,5% · 95 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Lulu57,4% · kỳ vọng 54,4% · 148 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Rakan55,3% · kỳ vọng 52,5% · 159 trận+2,8 điểmSoloQ -3,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 53,5% · 84 trận+7,2 điểmSoloQ +1,1
Olaf59,2% · kỳ vọng 53,9% · 71 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Gnar56,7% · kỳ vọng 51,3% · 67 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Yone56,5% · kỳ vọng 52,2% · 62 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Shen56,3% · kỳ vọng 52,3% · 64 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani65,0% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+12,6 điểmSoloQ -1,8
Vi59,5% · kỳ vọng 52,3% · 158 trận+7,2 điểmSoloQ +2,6
Graves61,8% · kỳ vọng 52,1% · 68 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao59,1% · kỳ vọng 52,5% · 93 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 51,0% · 270 trận+0,4 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora69,4% · kỳ vọng 51,3% · 62 trận+18,1 điểmSoloQ +1,3
LeBlanc58,4% · kỳ vọng 52,2% · 89 trận+6,2 điểmSoloQ +3,2
Galio58,6% · kỳ vọng 51,8% · 70 trận+6,8 điểmSoloQ -1,4
Viktor53,7% · kỳ vọng 52,4% · 162 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Akali55,1% · kỳ vọng 51,2% · 78 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,5% · kỳ vọng 54,5% · 267 trận+8,0 điểmSoloQ +5,5
Sivir59,5% · kỳ vọng 52,4% · 79 trận+7,1 điểmSoloQ +1,8
Varus58,5% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ -0,4
Ashe56,8% · kỳ vọng 54,7% · 236 trận+2,1 điểmSoloQ -2,4
Tristana54,8% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante123 trận
    56,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,4% · 944 trận
  • Sion117 trận
    47,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 308 trận
  • Ambessa110 trận
    48,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 591 trận
  • Malphite102 trận
    57,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 656 trận
  • Renekton93 trận
    59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 57,6% · 523 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin235 trận
    56,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.511 trận
  • Wukong197 trận
    40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 506 trận
  • Vi159 trận
    52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 687 trận
  • Jarvan IV144 trận
    52,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 698 trận
  • Sylas142 trận
    54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.136 trận
Mid21 tướng
  • Ahri155 trận
    51,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 692 trận
  • Viktor144 trận
    47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.129 trận
  • Syndra132 trận
    53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 943 trận
  • Orianna109 trận
    56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 589 trận
  • Sylas98 trận
    54,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.069 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa329 trận
    55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,3% · 3.423 trận
  • Jhin178 trận
    57,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.118 trận
  • Yunara171 trận
    50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.459 trận
  • Jinx144 trận
    43,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.307 trận
  • Ezreal142 trận
    60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,5% · 1.149 trận
Support17 tướng
  • Nautilus455 trận
    53,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 3.301 trận
  • Leona250 trận
    47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.382 trận
  • Thresh190 trận
    52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.343 trận
  • Rakan159 trận
    55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 791 trận
  • Lulu148 trận
    57,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.238 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%19.611 lượt chọn trên 632.195cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,6%1.547 lượt chọn trên 23.550cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,7%G1539 trận trên 4.245
  • 12,6%G2536 trận trên 4.245
  • 12,3%G3+223 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 539 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.