Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,9%được chọn trong 377 trên 2.915 trận
- Cấm
- 8,0%170 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,8 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf28 trận—SoloQ: 44,3% · 327 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 47,3% · 389 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 47,3% · 355 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,5% · 549 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 49,4% · 318 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,3% · 279 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 46,2% · 422 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,2% · 383 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 37,6% · 165 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 427 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,1% · 599 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,4% · 467 trận
- Wukong40 trận45,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,7% · 596 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 534 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,1% · 165 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 53,9% · 438 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 51,8% · 711 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,6% · 462 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,2% · 223 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,6% · 555 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 49,8% · 540 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,3% · 634 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 44,2% · 52 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,6% · 590 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,6% · 386 trận
- Viktor37 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,2% · 702 trận
- Ahri35 trận74,3%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 47,4% · 701 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 641 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,5% · 640 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,1% · 241 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,6% · 314 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 53,6% · 140 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 56,9% · 160 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 42,9% · 140 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 376 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,7% · 503 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,7% · 574 trận
- Ezreal45 trận51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 771 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 591 trận
- Yunara35 trận68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.269 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 50,6% · 958 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,2% · 383 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.407 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.630 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 45,1% · 773 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 49,3% · 969 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 45,9% · 98 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,8% · 487 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 50,8% · 311 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,4% · 415 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 54,1% · 588 trận
- Milio43 trận60,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,7% · 656 trận
- Karma39 trận56,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 554 trận
- Nautilus37 trận64,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,9% · 728 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 510 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 50,0% · 856 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,9% · 311 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 49,0% · 382 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 45,9% · 653 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,0% · 431 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.028 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,6% · 834 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 48,9% · 331 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 41,9% · 93 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 50,5% · 475 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%13.290 lượt chọn trên 466.481cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%275 lượt chọn trên 4.328cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

